NVDent Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NVDENT
82
进口笔数
172
出口笔数
$1.40M
进口金额
$414.34M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-16
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317240924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN303F268 |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | 833 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NVDENT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/6 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911968191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 560290 | 处理毡呢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 31 | $995.7K |
| 美国 | 31 | $221.2K |
| 中国 | 10 | $73.6K |
| 英国 | 2 | $34.5K |
| 奥地利 | 3 | $29.5K |
| 韩国 | 2 | $21.3K |
| 印度 | 1 | $18.6K |
| 意大利 | 1 | $3.6K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $414.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erkodent Erich Kopp GmbH | 德国 | 28 | $984.4K | 其他塑料制品、牙科配件 |
| The Argen Corp. | 美国 | 25 | $201.5K | 其他锆合金、牙科粘固剂 |
| Prima Dental Mfg Ltd | 英国 | 2 | $34.5K | 牙钻机 |
| Dental Mfg Unit Gmbh | 德国 | 3 | $29.5K | 其他牙科器械、激光机床 |
| Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.7K | 硅质陶瓷制品、其他牙科器械 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Graphy Inc. | 韩国 | 2 | $21.3K | 其他电气设备、聚氨酯 |
| Lukadent GmbH | 德国 | 4 | $14.9K | 牙科造型制剂、其他耐火陶瓷 |
| The Argen Corp | 美国 | 2 | $12.1K | 未锻造银、牙科配件 |
| Dental Ventures of America, Inc. | 美国 | 3 | $6.4K | 牙科造型制剂、鞋靴皮革上光剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 163 | $414.21M | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 新加坡 | 8 | $129.1K | 牙科造型制剂、石膏灰泥 |
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 牙科造型制剂 | DENTAL VENTURES OF AMERICA INC | 美国 | $50 |
| 2026-04-16 | 牙科造型制剂 | DENTAL VENTURES OF AMERICA INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 牙科造型制剂 | DENTAL VENTURES OF AMERICA INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 牙科造型制剂 | DENTAL VENTURES OF AMERICA INC | 美国 | $50 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | ERKODENT ERICH KOPP GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | ERKODENT ERICH KOPP GMBH | 德国 | $38.1K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | ERKODENT ERICH KOPP GMBH | 德国 | $752 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | ERKODENT ERICH KOPP GMBH | 德国 | $4.3K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-14 | 牙科配件 | ANHUI MIISEN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $702 |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 石膏灰泥 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 石膏灰泥 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 石膏灰泥 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $558 |
| 2026-04-16 | 石膏灰泥 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $558 |
| 2026-04-16 | 石膏灰泥 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 石膏灰泥 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $558 |
| 2026-04-14 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 石膏灰泥 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | $108 |