NVDent Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 石膏灰泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NVDENT

82
进口笔数
172
出口笔数
$1.40M
进口金额
$414.34M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-16
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 3 笔出口 $63.8K · 5 笔2023-10进口 $32.9K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 9 笔2023-12进口 $108.1K · 6 笔出口 $99.6K · 6 笔2024-01进口 $41.3K · 3 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 5 笔2024-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $73.8K · 5 笔2024-04进口 $14.2K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-05进口 $67.6K · 5 笔出口 $26.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 5 笔2024-07进口 $10.3K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-08进口 $60.6K · 4 笔出口 $75.9K · 5 笔2024-09进口 $54.2K · 2 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-10进口 $50.2K · 3 笔出口 $70.4K · 6 笔2024-11进口 $29.1K · 3 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-12进口 $54.2K · 3 笔出口 $61.7K · 3 笔2025-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-02进口 $38.4K · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $24.8K · 3 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $145.7K · 5 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-07进口 $53.8K · 3 笔出口 $69.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-09进口 $60.3K · 2 笔出口 $70.0K · 4 笔2025-10进口 $22.9K · 1 笔出口 $96.3K · 5 笔2025-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $72.2K · 3 笔2025-12进口 $47.3K · 3 笔出口 $110.2K · 6 笔2026-01进口 $11.8K · 2 笔出口 $51.3K · 4 笔2026-02进口 $49.6K · 1 笔出口 $32.8K · 2 笔2026-03进口 $70.9K · 4 笔出口 $97.7K · 6 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $105.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 3 笔出口 $63.8K · 5 笔2023-10进口 $32.9K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 9 笔2023-12进口 $108.1K · 6 笔出口 $99.6K · 6 笔2024-01进口 $41.3K · 3 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 5 笔2024-03进口 $33.8K · 1 笔出口 $73.8K · 5 笔2024-04进口 $14.2K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-05进口 $67.6K · 5 笔出口 $26.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 5 笔2024-07进口 $10.3K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-08进口 $60.6K · 4 笔出口 $75.9K · 5 笔2024-09进口 $54.2K · 2 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-10进口 $50.2K · 3 笔出口 $70.4K · 6 笔2024-11进口 $29.1K · 3 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-12进口 $54.2K · 3 笔出口 $61.7K · 3 笔2025-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-02进口 $38.4K · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $24.8K · 3 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $145.7K · 5 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-07进口 $53.8K · 3 笔出口 $69.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-09进口 $60.3K · 2 笔出口 $70.0K · 4 笔2025-10进口 $22.9K · 1 笔出口 $96.3K · 5 笔2025-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $72.2K · 3 笔2025-12进口 $47.3K · 3 笔出口 $110.2K · 6 笔2026-01进口 $11.8K · 2 笔出口 $51.3K · 4 笔2026-02进口 $49.6K · 1 笔出口 $32.8K · 2 笔2026-03进口 $70.9K · 4 笔出口 $97.7K · 6 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $105.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317240924
企查查编码QVN303F268
成立日期2022-04-08
联系地址833 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NVDENT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址95/6 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84911968191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902129牙科配件
481920非瓦楞折叠盒
340700牙科造型制剂
901841牙钻机
320619二氧化钛颜料(<80%)
381600耐火混合料
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
560290处理毡呢

出口

HS 编码产品
252020石膏灰泥
392690其他塑料制品
340700牙科造型制剂
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
901849其他牙科器械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国31$995.7K
美国31$221.2K
中国10$73.6K
英国2$34.5K
奥地利3$29.5K
韩国2$21.3K
印度1$18.6K
意大利1$3.6K
日本1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南172$414.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Erkodent Erich Kopp GmbH德国28$984.4K其他塑料制品、牙科配件
The Argen Corp.美国25$201.5K其他锆合金、牙科粘固剂
Prima Dental Mfg Ltd英国2$34.5K牙钻机
Dental Mfg Unit Gmbh德国3$29.5K其他牙科器械、激光机床
Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd.中国3$21.7K硅质陶瓷制品、其他牙科器械
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国3$21.4K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Graphy Inc.韩国2$21.3K其他电气设备、聚氨酯
Lukadent GmbH德国4$14.9K牙科造型制剂、其他耐火陶瓷
The Argen Corp美国2$12.1K未锻造银、牙科配件
Dental Ventures of America, Inc.美国3$6.4K牙科造型制剂、鞋靴皮革上光剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南163$414.21M其他塑料制品、其他钛制品
CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO新加坡8$129.1K牙科造型制剂、石膏灰泥
ACESO Dental Processing Co., Ltd.越南1$2.6K牙科造型制剂、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16牙科造型制剂DENTAL VENTURES OF AMERICA INC美国$50
2026-04-16牙科造型制剂DENTAL VENTURES OF AMERICA INC美国$2.2K
2026-04-16牙科造型制剂DENTAL VENTURES OF AMERICA INC美国$2.2K
2026-04-16牙科造型制剂DENTAL VENTURES OF AMERICA INC美国$50
2026-03-26其他塑料制品ERKODENT ERICH KOPP GMBH德国$1.0K
2026-03-26其他塑料制品ERKODENT ERICH KOPP GMBH德国$38.1K
2026-03-26其他塑料制品ERKODENT ERICH KOPP GMBH德国$752
2026-03-26其他塑料制品ERKODENT ERICH KOPP GMBH德国$4.3K
2026-03-20其他化学制剂SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$6.8K
2026-03-14牙科配件ANHUI MIISEN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$702

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16石膏灰泥DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD越南$5.0K
2026-04-16石膏灰泥DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD越南$2.7K
2026-04-16石膏灰泥DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD越南$558
2026-04-16石膏灰泥DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD越南$558
2026-04-16石膏灰泥DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD越南$5.0K
2026-04-16石膏灰泥DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD越南$2.7K
2026-04-14石膏灰泥CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$558
2026-04-14石膏灰泥CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$2.7K
2026-04-14石膏灰泥CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$5.0K
2026-04-06其他塑料制品DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD越南$108

相关企业 · 同类产品

NVDent Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →