Luan Trang Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 476 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LUậN TRANG
2
进口笔数
476
出口笔数
$135.1K
进口金额
$32.07M
出口金额
2024-11-27
最近进口
2024-12-09
最近出口
2
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900867346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MFHN8T |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | Số 104 đường Phùng Chí Kiên, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LUẬN TRANG |
| 企业英文名称 | LUAN TRANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104 đường Phùng Chí Kiên, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84985216789 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $135.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 309 | $20.79M |
| 中国 | 137 | $9.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.2K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $64.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 86 | $5.61M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 58 | $3.88M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.53M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.31M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.04M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Sichuan Zhongjie Pengda Supply Chain Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.70M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Jiamei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.12M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Qingdao Dingsheng Hengye Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.06M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $991.1K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Jiangsu Shengyiya Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $920.8K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $70.2K |
| 2024-11-24 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $64.9K |
出口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGFENG HETAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LT | 中国 | $67.5K |
| 2024-12-07 | 鲜榴莲 | GUIZHOU WANHUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $68.6K |
| 2024-11-30 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $64.1K |
| 2024-11-30 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $65.6K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $69.1K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $70.2K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $64.7K |
| 2024-11-25 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $70.2K |
| 2024-11-24 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $64.9K |