DINHHO VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 滑轮飞轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KGCRANE VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$70.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901971392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWF5961 |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 55, Khối Sa Nam, Thị Trấn Nam Đàn, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KGCRANE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KGCRANE VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 55 Khối Sa Nam, Xã Vạn An, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02439125125 |
| 邮箱 | info@dinhho.com |
| 传真 | 02437579468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $70.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 5 | $58.1K | 滑轮飞轮、8425机械零件 |
| QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 加拿大 | 1 | $12.1K | 8425机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-03-23 | 螺纹螺母 | QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-23 | 齿轮及变速器 | QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 齿轮及变速器 | QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $929 |
| 2026-03-23 | 8425机械零件 | QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 滑轮飞轮 | QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 滑轮飞轮 | QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 滑轮飞轮 | QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-03-23 | 8425机械零件 | QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $297 |
| 2026-03-23 | 齿轮及变速器 | QINGDAO YOUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |