BINU Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BINU
47
进口笔数
42
出口笔数
$598.9K
进口金额
$917.4K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315051449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN8K81S |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | số 262/12A Đường Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BINU |
| 企业英文名称 | BINU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 262/12A Đường Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902358012 |
| 邮箱 | binu20180101@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 840732 | 50-250cc往复活塞发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 30 | $368.5K |
| 中国 | 16 | $230.3K |
| 马来西亚 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 42 | $917.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | 30 | $368.5K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Zhejiang Huaxia Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $105.5K | 摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Wuxi Genesis Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.2K | 摩托车及配件 |
| Hansenyuan (Wuxi) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.3K | 摩托车及配件 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 1 | $348 | 柴油机零件、齿轮及变速器 | |
| YK Motor Racing Parts Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $80 | 新汽车轮胎、摩托车及配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | 30 | $698.3K | 摩托车及配件、滚珠轴承 |
| JING SU ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 11 | $217.1K | 摩托车及配件、其他螺纹紧固件 |
| GOGORO TAIWAN LTD | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 摩托车及配件、自行车车架零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 摩托车及配件 | WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-12 | 摩托车及配件 | WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-12 | 摩托车及配件 | WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-12 | 摩托车及配件 | WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-12 | 摩托车及配件 | WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-12 | 摩托车及配件 | WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-09 | 其他铜制品 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-09 | 其他铜制品 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $90 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 摩托车及配件 | JING SU ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $660 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 火花点火发动机零件 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $168 |
| 2026-04-07 | 摩托车及配件 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 摩托车及配件 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $403 |
| 2026-04-07 | 摩托车及配件 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 摩托车及配件 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $790 |
| 2026-03-06 | 摩托车及配件 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-03-06 | 摩托车及配件 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2026-03-06 | 滚珠轴承 | SEN PU MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |