BINU Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BINU

47
进口笔数
42
出口笔数
$598.9K
进口金额
$917.4K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $26.9K · 1 笔2023-10进口 $10.6K · 1 笔出口 $22.7K · 1 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-03进口 $28.1K · 3 笔出口 $48.4K · 2 笔2025-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-05进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 2 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-10进口 $49.7K · 3 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-11进口 $28.4K · 1 笔出口 $42.1K · 1 笔2025-12进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $54.4K · 2 笔2026-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $39.9K · 2 笔2026-04进口 $25.4K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $26.9K · 1 笔2023-10进口 $10.6K · 1 笔出口 $22.7K · 1 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $37.3K · 1 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $51.8K · 2 笔2024-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-03进口 $28.1K · 3 笔出口 $48.4K · 2 笔2025-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-05进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 2 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-10进口 $49.7K · 3 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-11进口 $28.4K · 1 笔出口 $42.1K · 1 笔2025-12进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $54.4K · 2 笔2026-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $39.9K · 2 笔2026-04进口 $25.4K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315051449
企查查编码QVNFN8K81S
成立日期2018-05-21
联系地址số 262/12A Đường Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BINU
企业英文名称BINU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 262/12A Đường Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902358012
邮箱binu20180101@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本117.52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
840991火花点火发动机零件
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
761610铝制紧固件
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
741539其他铜制品
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
848210滚珠轴承
731819其他螺纹紧固件
87112050-250cc摩托车
903180其他测量仪器
392630塑料配件
730722不锈钢管件
401699其他硫化橡胶制品
732020钢铁弹簧
84073250-250cc往复活塞发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾30$368.5K
中国16$230.3K
马来西亚1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾42$917.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾30$368.5K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Zhejiang Huaxia Auto Parts Co., Ltd.中国7$105.5K摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Wuxi Genesis Machinery Mfg. Co., Ltd.中国5$72.2K摩托车及配件
Hansenyuan (Wuxi) Machinery Co., Ltd.中国3$52.3K摩托车及配件
Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd.1$348柴油机零件、齿轮及变速器
YK Motor Racing Parts Sdn. Bhd.马来西亚1$80新汽车轮胎、摩托车及配件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾30$698.3K摩托车及配件、滚珠轴承
JING SU ENTERPRISE CO中国台湾11$217.1K摩托车及配件、其他螺纹紧固件
GOGORO TAIWAN LTD中国台湾1$2.1K摩托车及配件、自行车车架零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12摩托车及配件WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD中国$76
2026-04-12摩托车及配件WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD中国$76
2026-04-12摩托车及配件WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD中国$2
2026-04-12摩托车及配件WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD中国$21
2026-04-12摩托车及配件WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD中国$2
2026-04-12摩托车及配件WUXI GENESIS MACHINERY MFG CO LTD中国$21
2026-04-09其他铜制品SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$0
2026-04-09其他塑料制品SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$6
2026-04-09其他铜制品SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$0
2026-04-09钢铁螺钉螺栓SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$90

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21摩托车及配件JING SU ENTERPRISE CO中国台湾$660
2026-04-08滚珠轴承SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$1.7K
2026-04-08火花点火发动机零件SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$168
2026-04-07摩托车及配件SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-07摩托车及配件SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$403
2026-04-07摩托车及配件SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$1.1K
2026-03-06摩托车及配件SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$790
2026-03-06摩托车及配件SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$4.9K
2026-03-06摩托车及配件SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$400
2026-03-06滚珠轴承SEN PU MOTOR CO LTD中国台湾$7.2K

相关企业 · 同类产品

BINU Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →