ACE Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ACE TECH VINA
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$305.8K
出口金额
—
最近进口
2025-02-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300951049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9VPQ1M |
| 成立日期 | 2016-10-27 |
| 联系地址 | Số 168, đường Nguyễn Trãi, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACE TECH VINA |
| 企业英文名称 | ACE TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168, đường Nguyễn Trãi, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 38.02; 39.18; 8302.60.00; 84.13; 84.14; 84.15; 84.19; 84.21; 8544.42.91; 8544.42.92; 85.37; 94.05 đăng ký tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư mã số dự án 4346155271 chứng nhận lần đầu ngày 21/10/2016 nơi cấp Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh. (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983826687 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $305.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $305.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他钢铁管件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-02-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $243 |
| 2025-02-28 | 不锈钢管配件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $228 |
| 2025-02-28 | 塑料管件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-02-28 | 其他钢铁管件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $462 |
| 2025-02-28 | 塑料管件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $87 |
| 2025-02-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-02-28 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-02-28 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-02-28 | 其他钢铁结构体 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $29.5K |