Hung Thinh ATM Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 多用途机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN - ĐIệN Tử ATM HưNG THịNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315563006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY52BTD8 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Số 45 đường số 46, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ ATM HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 đường số 46, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84369318490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847350 | 多用途机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou SM International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 8472机器零件、其他橡胶带 |
| Shenzhen Huarongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $687 | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 多用途机器零件 | SHENZHEN HUARONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $687 |
| 2024-04-17 | 多用途机器零件 | GUANGZHOU SM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $960 |
| 2024-04-17 | 多用途机器零件 | GUANGZHOU SM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |