Long Nguyen Technology Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他投影仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư CôNG NGHệ LONG NGUYêN
13
进口笔数
0
出口笔数
$330.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108889257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E8GAYU |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số 86 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ LONG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | LONG NGUYEN TECHNOLOGY INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84916700008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852869 | 其他投影仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $330.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaber Technologies Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.6K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| Yaber Creative Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.6K | 其他投影仪、图像投影放大设备 |
| Puture International Ltd. | 中国 | 3 | $88.7K | 其他投影仪、电影放映机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他投影仪 | PUTURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-26 | 其他投影仪 | PUTURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-26 | 其他投影仪 | PUTURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-02-26 | 其他投影仪 | PUTURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-26 | 其他投影仪 | PUTURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-26 | 其他投影仪 | PUTURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-02 | 其他投影仪 | PUTURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-12-02 | 其他投影仪 | PUTURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-02 | 其他投影仪 | PUTURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-02 | 其他投影仪 | PUTURE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.8K |