Viet An Technology & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ VIệT AN
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109260126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFNMDU7 |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Phòng 805, tầng 8, tòa nhà văn phòng IDMC Duy Tân, số 21 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN TECHNOLOGY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 7.1 Toà nhà HH khu nhà ở xã hội cho cán bộ chiến sỹ Bộ Công an, đường số 23, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $567.5K |
| 中国 | 17 | $448.6K |
| 马来西亚 | 1 | $84.0K |
| 意大利 | 2 | $36.7K |
| 土耳其 | 1 | $5.1K |
| 美国 | 2 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sing Global Trade Pte., Ltd. | 阿联酋 | 3 | $543.0K | 电视数码摄像机、电力控制板 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $430.1K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Sing Global Trade Pte., Ltd. | 中国 | 3 | $95.0K | 静止变流器、通信设备 |
| DONGSHAN TECH CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $35.5K | 静止变流器、其他电视摄像机 |
| Digital Insider Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $13.6K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| SING GLOBAL TRADE PTE., LTD | 中国香港 | 1 | $11.6K | 通信设备 |
| Sonmez Tent Yapý Sistemleri San. Tic. Ltd. Þti. | 土耳其 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、橡胶充气制品 |
| M.F.C. INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 2 | $3.7K | 减压阀、纺织增强橡胶管 |
| Laryee Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Kaise Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 其他电子IC、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他电视摄像机 | DONGSHAN TECH CO.,LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-03-11 | 静止变流器 | DONGSHAN TECH CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-11 | 其他电视摄像机 | DONGSHAN TECH CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-18 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-18 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $900 |
| 2025-11-18 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-18 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-11-18 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $520 |
| 2025-09-23 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $85 |