Posbee Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POSBEE VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$174.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312769055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3E3AQM |
| 成立日期 | 2014-05-08 |
| 联系地址 | 90/26 Đường số 2, Khu phố 1, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POSBEE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POSBEE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/26 Đường số 2, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02839302206 |
| 传真 | 02837750309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $144.4K |
| 中国 | 2 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Posbee Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $144.4K | 其他塑料制品 |
| Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他离心泵、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-11-26 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-10-20 | 泵及压缩机零件 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-10-20 | 泵及压缩机零件 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $123 |
| 2025-10-20 | 泵及压缩机零件 | XIAMEN EAST ASIA MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | POSBEE CO LTD | 韩国 | $144.4K |