Techwood USA Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TECHWOOD USA
18
进口笔数
0
出口笔数
$236.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002266120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU72CDRP |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Phú, Xã Kỳ Đồng, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TECHWOOD USA |
| 企业英文名称 | TECHWOOD USA TRADE MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Phú, Xã Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84976987996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $236.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 17 | $222.6K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.8K |