ATMETCO Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tự Động Hoá Và Thiết Bị Cơ Khí Atmetco
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105268981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHDCJA0 |
| 成立日期 | 2011-04-20 |
| 联系地址 | Số 37, ngõ 612, ngách 77, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ VÀ THIẾT BỊ CƠ KHÍ ATMETCO |
| 企业英文名称 | AUTOMATIC TECHNOLOGY AND MECHANICAL EQUIPMENT ATMETCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, ngõ 612, ngách 77, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842437246568 |
| 邮箱 | info@atmetco.com.vn |
| 官网 | atmetco.com.vn |
| 传真 | 02437246565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $580 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pragati Electrics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 1kVA以下变压器、非玻陶绝缘体 |
| CHINA DIGITAL CITY FORUM LTD | 中国香港 | 1 | $580 | 静止变流器、8471机器零件 |
| MMC Electric Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $110 | 750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 静止变流器 | CHINA DIGITAL CITY FORUM LTD | 中国 | $580 |
| 2023-03-28 | 小功率变压器 | PRAGATI ELECTRICALS PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2023-01-04 | 750瓦以下直流电机 | MMC ELECTRIC CO. PVT. LTD | 印度 | $110 |