Industrial Cleaning Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Làm Sạch Công Nghiệp
25
进口笔数
0
出口笔数
$767.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201240241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYAKE9V |
| 成立日期 | 2012-02-02 |
| 联系地址 | Số 123 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ LÀM SẠCH CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL CLEANING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 123 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84355317732 |
| 邮箱 | dinhthithao26121984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $767.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $767.1K | 喷雾机零件、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $193 |
| 2026-04-06 | 非螺纹垫圈 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2026-04-06 | 非螺纹垫圈 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $245 |
| 2026-04-06 | 钢铁弹簧 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $193 |
| 2026-04-06 | 钢铁弹簧 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-06 | 不锈钢管配件 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2026-04-06 | 非螺纹垫圈 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $245 |