An Duc Export Import Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN ĐứC
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$2.72M
出口金额
—
最近进口
2025-07-02
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300807273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64045QS |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Số nhà 194, Đường Lương Khánh Thiện, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN ĐỨC |
| 企业英文名称 | AN DUC EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 194, Đường Lương Khánh Thiện, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84923365666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $2.70M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Qingyilan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.47M | 药用植物 |
| Yunnan Nanzhihe Chinese Herbal Slices Co., Ltd. | 越南 | 7 | $120.8K | 药用植物、其他软体动物 |
| Yunnan Shengyuchang International Trading Co., Ltd. HeKou Branch | 越南 | 2 | $68.7K | 整粒豆蔻、药用植物 |
| Hekou Sutao Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.3K | 鲜榴莲、去壳花生 |
| Yunnan Ruili Jinxing Trading Group Darui Medicine Co., Ltd. | 1 | $18.6K | 药用植物 | |
| Yunnan Ruili Jinxing Trading Group Darui Medicine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 药用植物 |
| Yunnan Nanzhihe Chinese Herbal Slices Co., Ltd. | 1 | $7.7K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 药用植物 | YUNNAN QINGYILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $208.7K |
| 2025-06-12 | 药用植物 | YUNNAN QINGYILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $130.2K |
| 2025-06-10 | 药用植物 | YUNNAN QINGYILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $140.8K |
| 2025-05-30 | 药用植物 | YUNNAN QINGYILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $116.7K |
| 2025-05-23 | 药用植物 | YUNNAN QINGYILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $131.6K |
| 2025-05-21 | 药用植物 | YUNNAN QINGYILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $138.4K |
| 2025-05-21 | 药用植物 | YUNNAN QINGYILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $134.3K |
| 2025-05-18 | 药用植物 | YUNNAN QINGYILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $130.2K |
| 2025-05-16 | 药用植物 | YUNNAN QINGYILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $126.5K |
| 2025-05-15 | 药用植物 | YUNNAN QINGYILAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $136.9K |