Chi Thuong Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CHí THượNG
3
进口笔数
75
出口笔数
$87.4K
进口金额
$2.52M
出口金额
2024-11-05
最近进口
2025-06-24
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900865081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG6WUDC |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Số 302, đường Trần Đăng Ninh, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CHÍ THƯỢNG |
| 企业英文名称 | CHI THUONG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 302, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê |
| 电话 | +84838227999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $87.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $1.89M |
| 中国 | 16 | $635.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huaxia Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.9K | 其他干果、药用植物 |
| Guangxi Jinkai Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.5K | 药用植物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Likai Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 越南 | 25 | $913.9K | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Huaxia Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 22 | $628.2K | 药用植物 |
| Guangxi Huachuang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $266.4K | 药用植物 |
| Guangxi Huachuang Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $186.5K | 药用植物 |
| Guangxi Likai Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.0K | 药用植物 |
| Guangxi Huaxia Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.3K | 药用植物 |
| Pingxiang Youfu Traditional Chinese Medicine Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $83.2K | 药用植物 |
| Guangxi Jinkai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 药用植物 |
| Guangxi Fangsheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.9K | 药用植物 |
| Guangxi Fangsheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 药用植物 | GUANGXI JINKAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2023-04-12 | 药用植物 | GUANGXI HUAXIA PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 越南 | $21.5K |
| 2023-03-23 | 其他干果 | GUANGXI HUAXIA PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 越南 | $39.4K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 药用植物 | GUANGXI FANGSHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2025-06-10 | 药用植物 | GUANGXI JINKAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-05-07 | 药用植物 | GUANGXI JINKAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-03-07 | 药用植物 | GUANGXI FANGSHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2025-02-15 | 药用植物 | GUANGXI FANGSHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2024-12-24 | 药用植物 | GUANGXI FANGSHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2024-11-04 | 药用植物 | GUANGXI HUACHUANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $122.8K |
| 2024-10-14 | 药用植物 | GUANGXI HUACHUANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $143.6K |
| 2024-10-08 | 药用植物 | GUANGXI JINKAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2024-09-25 | 药用植物 | GUANGXI HUACHUANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $91.0K |