DPD SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP DPD
12
进口笔数
0
出口笔数
$15.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316904643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB5V759 |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | 119 Ngô Quyền, Khu Phố 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP DPD |
| 企业英文名称 | DPD SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119 Ngô Quyền, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84918770918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $11.1K |
| 法国 | 3 | $2.6K |
| 中国 | 3 | $708 |
| 印度 | 2 | $513 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SERA PRODOS GMBH | 德国 | 2 | $9.3K | 泵零件、其他往复泵 |
| BAMO MESURES SAS | 法国 | 3 | $2.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| BERSTSCHEIBEN SCHLESINGER GMBH | 德国 | 1 | $1.4K | 其他印刷品、喷雾机零件 |
| INDUS CORP ORATION | 印度 | 5 | $1.2K | 其他电气开关、流量压力检测零件 |
| CPP GLOBAL PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $446 | 减压阀、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 液体气体测量仪 | BERSTSCHEIBEN SCHLESINGER GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2024-10-05 | 液体流量计 | BAMO MESURES SAS | 法国 | $614 |
| 2024-04-05 | 液体流量计 | BAMO MESURES SAS | 法国 | $1.2K |
| 2024-02-29 | 塑料封口件 | CPP GLOBAL PRODUCTS PTE LTD | 德国 | $446 |
| 2023-09-21 | 计量液体泵 | SERA PRODOS GMBH | 德国 | $6.2K |
| 2023-08-14 | 液体气体测量仪 | INDUS CORP ORATION | 中国 | $413 |
| 2023-08-05 | 流量压力检测零件 | INDUS CORP ORATION | 印度 | $415 |
| 2023-04-18 | 非泡沫橡胶密封件 | SERA PRODOS GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2023-04-18 | 阀门龙头 | SERA PRODOS GMBH | 德国 | $544 |
| 2023-04-18 | 非泡沫橡胶密封件 | SERA PRODOS GMBH | 德国 | $995 |