VN ECO Environmental Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG VN-ECO
48
进口笔数
0
出口笔数
$622.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316417833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q5KXHU |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | 5/5 Hạnh Thông, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VN-ECO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/5 Hạnh Thông, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906395365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760711 | 铝箔 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $622.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Fangzhuo Fabrication Co., Ltd. | 中国 | 18 | $368.7K | 铝箔、合金钢棒材 |
| Shandong Baorong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.8K | 其他钢平板轧材、热轧钢板 |
| Shandong Tianhong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.9K | 铝箔、镀锌钢板 |
| Zhengzhou Laiwosi Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 9 | $22.8K | 铝制家用器具、塑料包装箱 |
| Ruian Mingyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Tianjin Zhongtai Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 铝箔 |
| Zhangjiagang Tingyue Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 液压压力机、铝箔 |
| Ningbo Aikang Aluminum Foil Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他铝制品、可互换金属模具 |
| Nanning Dihui Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 塑料涂布纸板、其他纸制品 |
| Gongyi Allwin Aluminum Foil Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.1K | 铝制家用器具、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 铝箔 | SHANDONG FANGZHUO FABRICATION CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-27 | 铝箔 | SHANDONG FANGZHUO FABRICATION CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-27 | 铝箔 | SHANDONG FANGZHUO FABRICATION CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-27 | 铝箔 | SHANDONG FANGZHUO FABRICATION CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 铝箔 | SHANDONG FANGZHUO FABRICATION CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 铝箔 | SHANDONG FANGZHUO FABRICATION CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-26 | 铝箔 | SHANDONG FANGZHUO FABRICATION CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-17 | 铝制家用器具 | GONGYI ALLWIN ALUMINUM FOIL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 铝制家用器具 | GONGYI ALLWIN ALUMINUM FOIL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-13 | 铝箔 | SHANDONG FANGZHUO FABRICATION CO LTD | 中国 | $16.5K |