Star Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sao Việt Nam
48
进口笔数
0
出口笔数
$103.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313442870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN067WMBM |
| 成立日期 | 2015-09-17 |
| 联系地址 | 410D Đào Sư Tích ấp 4, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SAO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 410D Đào Sư Tích ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862619300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $98.8K |
| 马来西亚 | 2 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Team Creation Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.0K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Foshan Chengyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.0K | 塑料卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Foshan Nanhai Sannora Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.3K | 塑料卫浴器具、钢铁卫浴器具 |
| Jiangsu Pares Sanitary Ware Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.9K | 塑料卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Foshan Xincheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷磨轮 |
| ROYALKING SANITARY WARE (H.K.) CO., LTD | 中国香港 | 3 | $7.7K | 塑料卫浴器具 |
| Guangdong Sannora Sanitary Ware Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 塑料卫浴器具、其他玻璃制品 |
| Foshan NRW Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.2K | 加工大理石制品、其他塑料洁具 |
| Wellgems Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.5K | 非木预制建筑、塑料卫浴器具 |
| Guangdong Kingfit Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 塑料卫浴器具、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN NANHAI SANNORA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-11-18 | 非木预制建筑 | GUANGDONG KINGFIT CO LTD | 中国 | $470 |
| 2025-10-24 | 非木预制建筑 | WELLGEMS SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-10 | 非木预制建筑 | ORANS CO LTD | 中国 | $327 |
| 2025-10-10 | 非木预制建筑 | ORANS CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-08-11 | 非木预制建筑 | WELLGEMS SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $398 |
| 2025-08-11 | 塑料卫浴器具 | WELLGEMS SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-08-11 | 非木预制建筑 | WELLGEMS SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $398 |
| 2025-07-22 | 非木预制建筑 | ORANS CO LTD | 中国 | $598 |
| 2025-07-22 | 塑料卫浴器具 | ORANS CO LTD | 中国 | $270 |