Star Vietnam Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 塑料卫浴器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sao Việt Nam

48
进口笔数
0
出口笔数
$103.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $290 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $780 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $290 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $780 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313442870
企查查编码QVN067WMBM
成立日期2015-09-17
联系地址410D Đào Sư Tích ấp 4, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SAO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址410D Đào Sư Tích ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842862619300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392210塑料卫浴器具
392290其他塑料洁具
940690非木预制建筑
741820铜卫浴器具
702000其他玻璃制品
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$98.8K
马来西亚2$4.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Team Creation Imp & Exp Co., Ltd.中国5$17.0KPMMA塑料板材、PVC泡沫板
Foshan Chengyi Trading Co., Ltd.中国7$15.0K塑料卫浴器具、其他塑料洁具
Foshan Nanhai Sannora Sanitary Ware Co., Ltd.中国4$11.3K塑料卫浴器具、钢铁卫浴器具
Jiangsu Pares Sanitary Ware Equipment Co., Ltd.中国4$9.9K塑料卫浴器具、其他塑料洁具
Foshan Xincheng Trading Co., Ltd.中国2$9.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷磨轮
ROYALKING SANITARY WARE (H.K.) CO., LTD中国香港3$7.7K塑料卫浴器具
Guangdong Sannora Sanitary Ware Tech Co., Ltd.中国3$7.4K塑料卫浴器具、其他玻璃制品
Foshan NRW Trading Co., Ltd.中国4$6.2K加工大理石制品、其他塑料洁具
Wellgems Sanitary Ware Co., Ltd.中国4$4.5K非木预制建筑、塑料卫浴器具
Guangdong Kingfit Co., Ltd.中国3$1.8K塑料卫浴器具、治疗按摩器具

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20塑料卫浴器具FOSHAN NANHAI SANNORA SANITARY WARE CO LTD中国$310
2025-11-18非木预制建筑GUANGDONG KINGFIT CO LTD中国$470
2025-10-24非木预制建筑WELLGEMS SANITARY WARE CO LTD中国$1.0K
2025-10-10非木预制建筑ORANS CO LTD中国$327
2025-10-10非木预制建筑ORANS CO LTD中国$15
2025-08-11非木预制建筑WELLGEMS SANITARY WARE CO LTD中国$398
2025-08-11塑料卫浴器具WELLGEMS SANITARY WARE CO LTD中国$270
2025-08-11非木预制建筑WELLGEMS SANITARY WARE CO LTD中国$398
2025-07-22非木预制建筑ORANS CO LTD中国$598
2025-07-22塑料卫浴器具ORANS CO LTD中国$270

相关企业 · 同类产品

Star Vietnam Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →