Bao Loi Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BảO LợI PHáT
139
进口笔数
0
出口笔数
$6.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314077469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA15PGU |
| 成立日期 | 2016-10-24 |
| 联系地址 | Số 338, đường Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO LỢI PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO LOI PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G7/13Z Ấp 7 Đường Kinh C, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Không tồn trữ hóa chất nguy hiểm trong khu dân cư 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866583502 |
| 邮箱 | baoloiphat@gmail.com |
| 传真 | 0873076699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $6.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Bolison Technology Co., Ltd. | 中国 | 138 | $6.18M | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Guangzhou Jiangyan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 重氮偶氮化合物、复合增塑剂 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他润滑剂 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-25 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-25 | 其他润滑剂 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-25 | 其他乙烯聚合物 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 其他乙烯聚合物 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-25 | 聚乙二醇蜡 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 其他乙烯聚合物 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-25 | 其他乙烯聚合物 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-25 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-25 | 聚乙二醇蜡 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |