HH & C Mechanical Electrical & Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN Và THươNG MạI DịCH Vụ HH&C
13
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108994332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DVUFN4 |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | Số nhà 14, tổ 14, ngõ 50 Đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HH&C |
| 企业英文名称 | HH&C MECHANICAL ELECTRICAL AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, tổ 14, ngõ 50 Đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84904079997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $64.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $43.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Botany Essentials Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $43.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Salty Family Group Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $34.2K | 皮肤清洁剂 |
| Unique Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.6K | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
| ee562eff0c987c3a006b26a708aee1c6 | 2 | $12.2K |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 口腔卫生产品 | UNIQUE BIOTECH CO.,LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-09-22 | 口腔卫生产品 | UNIQUE BIOTECH CO LT | 韩国 | $6.1K |
| 2025-07-11 | 皮肤清洁剂 | Salty Family Group Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2025-07-11 | 皮肤清洁剂 | SALTY FAMILY GROUP CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-07-11 | 皮肤清洁剂 | SALTY FAMILY GROUP CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2025-07-11 | 皮肤清洁剂 | SALTY FAMILY GROUP CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2025-06-18 | 其他护肤品 | BOTANY ESSENTIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $46 |
| 2025-06-18 | 皮肤清洁剂 | BOTANY ESSENTIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $504 |
| 2025-06-18 | 皮肤清洁剂 | BOTANY ESSENTIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $504 |
| 2025-06-18 | 其他护肤品 | BOTANY ESSENTIALS PTY LTD | 澳大利亚 | $504 |