VIET THAI TECHNOLOGY EQUIPMENT ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Công Nghệ Việt Thái
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400646881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95903CE |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà 294 đường Trường Chinh, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 294 đường Trường Chinh, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84943888263 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI FREE TRADE ZONE JIE XIN JIN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.5K | 其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI FREE TRADE ZONE JIE XIN JIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI FREE TRADE ZONE JIE XIN JIN TRADING CO LTD | 中国 | $768 |
| 2025-12-26 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI FREE TRADE ZONE JIE XIN JIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-26 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI FREE TRADE ZONE JIE XIN JIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-26 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI FREE TRADE ZONE JIE XIN JIN TRADING CO LTD | 中国 | $284 |
| 2025-12-26 | 其他饱和聚酯 | GUANGXI FREE TRADE ZONE JIE XIN JIN TRADING CO LTD | 中国 | $596 |