PTK Equipment & Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hóa Chất Và Thiết Bị Ptk
3
进口笔数
1
出口笔数
$41.5K
进口金额
$900
出口金额
2025-03-07
最近进口
2025-01-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502206803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KE1FPA |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | Lô A21, Bến Đình 2, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ PTK |
| 企业英文名称 | PTK EQUIPMENT AND CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Trần Quang Diệu, Bến Đình 2, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02543596731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.9K |
| 美国 | 2 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Goodeng Heavy Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| Vermeer SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.1K | 其他农林机械、钻探机械零件 |
| DCI Australia | 澳大利亚 | 1 | $2.6K | 通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCI Australia | 澳大利亚 | 1 | $900 | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 通信设备 | DCI AUSTRALIA | 美国 | $2.6K |
| 2025-02-17 | 带马达手动工具 | VERMEER SEA PTE LTD | 美国 | $7.1K |
| 2025-02-17 | 锂原电池 | VERMEER SEA PTE LTD | 美国 | $975 |
| 2023-06-01 | 钻探机械零件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-06-01 | 钻探机械零件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-06-01 | 钻探机械零件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-01 | 钻探机械零件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-06-01 | 钻探机械零件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-06-01 | 钻探机械零件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-06-01 | 钻探机械零件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $620 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 通信设备 | DCI AUSTRALIA | 澳大利亚 | $900 |