Hoang Anh Thuy Nhi Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 模具底座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HOàNG ANH THúY NHI
3
进口笔数
6
出口笔数
$5.9K
进口金额
$220.0K
出口金额
2024-04-12
最近进口
2023-08-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305858829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMACJSQ7 |
| 成立日期 | 2009-06-23 |
| 联系地址 | 146 Đường Số 16, Khu Phố Phước Lai, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH THÚY NHI |
| 企业英文名称 | HOANG ANH THUY NHI MANUFACTURE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146 Đường Số 16, Khu Phố Phước Lai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837206977 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848020 | 模具底座 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854800 | 电器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.7K |
| 美国 | 1 | $169 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $219.4K |
| 马来西亚 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waytowin Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 80mm以下U/I/H型钢、滚珠轴承 |
| Luoyang JCB Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Enerpro, Inc. | 美国 | 1 | $169 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Engineering Contech Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $219.4K | 模具底座、非液压车辆千斤顶 |
| LUM BE CONCRETE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $600 | 矿物加工机零件、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 电力控制板 | ENERPRO, INC. | 美国 | $169 |
| 2023-03-02 | 滚珠轴承 | LUOYANG JCB BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-02 | 滚珠轴承 | LUOYANG JCB BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2023-01-14 | 滚珠轴承 | WAYTOWIN INVESTMENT CO. , LTD | 中国 | $360 |
| 2023-01-14 | 80mm以下U/I/H型钢 | WAYTOWIN INVESTMENT CO. , LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-01-14 | 小型U/I/H型钢 | WAYTOWIN INVESTMENT CO. , LTD | 中国 | $976 |
| 2023-01-14 | 滚珠轴承 | WAYTOWIN INVESTMENT CO. , LTD | 中国 | $52 |
| 2023-01-14 | 80mm以下U/I/H型钢 | WAYTOWIN INVESTMENT CO. , LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 矿物材料模具 | SIAM ENGINEERING CONTECH CO LTD | 泰国 | $30.0K |
| 2023-08-30 | 模具底座 | SIAM ENGINEERING CONTECH CO LTD | 泰国 | $39.7K |
| 2023-07-26 | 气动直线发动机 | LUM BE CONCRETE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $600 |
| 2023-06-16 | 机械零件 | SIAM ENGINEERING CONTECH CO LTD | 泰国 | $11.8K |
| 2023-02-24 | 矿物燃料成型机 | SIAM ENGINEERING CONTECH CO LTD | 泰国 | $87.4K |
| 2023-02-24 | 其他电气开关 | SIAM ENGINEERING CONTECH CO LTD | 泰国 | $414 |
| 2023-02-24 | 电器零件 | SIAM ENGINEERING CONTECH CO LTD | 泰国 | $83 |
| 2023-02-03 | 模具底座 | SIAM ENGINEERING CONTECH CO LTD | 泰国 | $26.6K |
| 2023-02-03 | 模具底座 | SIAM ENGINEERING CONTECH CO LTD | 泰国 | $23.4K |