THANH LONG INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế THàNH LONG
2
进口笔数
3
出口笔数
$178.3K
进口金额
$165.8K
出口金额
2025-03-18
最近进口
2023-03-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109657844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H0WVF4 |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Tầng 10, Toà nhà Geleximco, Số 36 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84763583979 |
| 邮箱 | thanhlong.tlgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $178.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $165.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $178.3K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| RUNWEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $50 | 碳酸钙、其他墨水 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coprocáfe Ibérica S.A. | 西班牙 | 3 | $165.8K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 其他饱和聚酯 | RUNWEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-06-20 | 其他橡塑机械 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2024-06-20 | 其他橡塑机械 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $84.7K |
| 2024-06-20 | 其他橡塑机械 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 未焙炒咖啡 | Coprocáfe Ibérica S.A. | 越南 | $82.1K |
| 2023-03-16 | 未焙炒咖啡 | Coprocáfe Ibérica S.A. | 越南 | $43.2K |
| 2023-03-16 | 未焙炒咖啡 | Coprocáfe Ibérica S.A. | 越南 | $40.4K |