Zen Energy Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 板岩块/板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ZEN ENERGY
9
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316973100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF960K5 |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | 6 Đường số 10, KDC Phú Xuân, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ZEN ENERGY |
| 企业英文名称 | ZEN ENERGY TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Đường số 10, KDC Phú Xuân, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84909533494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251400 | 板岩块/板 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sobolev Vyacheslav Sergeevich | 俄罗斯 | 4 | $3.6K | 板岩块/板、其他矿物制品 |
| Sobolev V. S. | 俄罗斯 | 2 | $1.6K | 板岩块/板、非贱金属仿首饰 |
| IP Sobolev Vyacheslav Sergeevich | 俄罗斯 | 2 | $1.2K | 板岩制品、板岩块/板 |
| Cheng Design Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $961 | 板岩块/板、板岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 板岩制品 | CHENG DESIGN LTD | 俄罗斯 | $2 |
| 2025-10-17 | 其他加工宝石 | CHENG DESIGN LTD | 俄罗斯 | $90 |
| 2025-10-17 | 板岩块/板 | CHENG DESIGN LTD | 俄罗斯 | $12 |
| 2025-10-17 | 板岩制品 | CHENG DESIGN LTD | 俄罗斯 | $20 |
| 2025-10-17 | 板岩制品 | CHENG DESIGN LTD | 俄罗斯 | $130 |
| 2025-10-17 | 非贱金属仿首饰 | CHENG DESIGN LTD | 俄罗斯 | $38 |
| 2025-10-17 | 板岩制品 | CHENG DESIGN LTD | 俄罗斯 | $6 |
| 2025-10-17 | 板岩制品 | CHENG DESIGN LTD | 俄罗斯 | $45 |
| 2025-10-17 | 板岩制品 | CHENG DESIGN LTD | 俄罗斯 | $6 |
| 2025-10-17 | 板岩制品 | CHENG DESIGN LTD | 俄罗斯 | $1 |