NOVA SEED CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạT GIốNG NOVA
14
进口笔数
0
出口笔数
$609.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313615072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4KJE8C |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | 625 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG NOVA |
| 企业英文名称 | NOVA SEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 625 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0968793852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120770 | 瓜子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $600.6K |
| 中国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNION PRESTIGE AGRO LTD | 泰国 | 8 | $545.1K | 玉米种子、混合蔬菜 |
| Ultimate Agro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $55.5K | 其他含油籽仁、瓜子 |
| QINGDAO CHIN MAMA SEED SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $9.2K | 玉米种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 混合蔬菜 | UNION PRESTIGE AGRO LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2026-03-16 | 混合蔬菜 | UNION PRESTIGE AGRO LTD | 泰国 | $21.7K |
| 2025-12-13 | 混合蔬菜 | UNION PRESTIGE AGRO LTD | 泰国 | $43.2K |
| 2025-12-13 | 混合蔬菜 | UNION PRESTIGE AGRO LTD | 泰国 | $20.6K |
| 2025-10-04 | 玉米种子 | UNION PRESTIGE AGRO LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2025-10-04 | 混合蔬菜 | UNION PRESTIGE AGRO LTD | 泰国 | $71.4K |
| 2025-09-09 | 瓜子 | Ultimate Agro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $22.3K |
| 2025-07-02 | 混合蔬菜 | UNION PRESTIGE AGRO LTD | 泰国 | $84.4K |
| 2025-03-08 | 混合蔬菜 | UNION PRESTIGE AGRO LTD | 泰国 | $56.5K |
| 2025-03-08 | 玉米种子 | UNION PRESTIGE AGRO LTD | 泰国 | $12.7K |