Sapo Dak Lak Trading & Agricultural Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 724 笔 · 主营 冷冻草莓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NôNG SảN SAPO ĐắK LắK

6
进口笔数
724
出口笔数
$107.9K
进口金额
$25.41M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-09-08
最近出口
5
供应商数
150
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.7K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $397.4K · 7 笔2024-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $436.5K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $806.8K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $668.3K · 21 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $492.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $560.3K · 22 笔2024-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $292.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $629.9K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $363.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.2K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $513.2K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $703.6K · 22 笔2025-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $716.3K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $646.6K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $648.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $497.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $400.9K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $423.2K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $429.3K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $376.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $448.2K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $613.9K · 22 笔2026-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $1.11M · 32 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $808.9K · 27 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $781.4K · 29 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.7K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $397.4K · 7 笔2024-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $436.5K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $806.8K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $668.3K · 21 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $492.6K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $560.3K · 22 笔2024-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $292.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $629.9K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $363.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.2K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $513.2K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $703.6K · 22 笔2025-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $716.3K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $646.6K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $648.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $497.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $400.9K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $423.2K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $429.3K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $376.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $448.2K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $613.9K · 22 笔2026-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $1.11M · 32 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $808.9K · 27 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $781.4K · 29 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号6001501899
企查查编码QVN1KFA6FR
成立日期2015-05-15
联系地址203/15 Đường Ba Tháng Hai, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NÔNG SẢN SAPO ĐẮK LẮK
企业英文名称SAPO DAK LAK TRADING AND AGRICULTURAL PRODUCE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址197 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84914676861
邮箱info@sapodaklak.com
官网www.sapodaklak.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200989其他单一果蔬汁

出口

HS 编码产品
081110冷冻草莓
200989其他单一果蔬汁
081190其他冷冻水果坚果
200899其他加工水果
070690根茎类蔬菜
070960鲜辣椒/甜椒
080550柠檬及青柠
071420高淀粉甘薯
080390其他香蕉
200830加工柑橘水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$107.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国199$6.84M
以色列74$2.92M
德国72$2.43M
中国55$2.38M
美国21$1.30M
俄罗斯18$1.18M
新西兰16$699.1K
泰国4$697.1K
澳大利亚25$687.3K
西班牙20$614.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOM International Co., Ltd.韩国2$45.2K美术颜料、非瓷质陶瓷制品
Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd.越南1$28.5K其他单一果蔬汁
Agrana Fruit Services GmbH德国1$20.3K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
MS Korea Co., Ltd.韩国1$7.6K涂层钢板、非木预制建筑
Moraga Corp越南1$6.3K其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HG Food GmbH德国61$2.05M其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗
EAN International Co., Ltd.韩国44$1.74M其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
SOM International Co., Ltd.韩国41$1.46M其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Opal JozI Ltd.以色列38$1.40M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd.中国32$1.37M其他单一果蔬汁、鳄梨
Wooyang Co., Ltd.韩国17$806.2K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Global Food Link西班牙17$515.4K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Agudeme Co., Ltd.韩国19$500.9K冷冻草莓、其他冷冻水果坚果
EXTRA NATURAL SDN BHD马来西亚35$496.7K其他加工水果、其他冷冻水果坚果
FreshDirect Pte. Ltd.新加坡20$223.8K其他鲜莴苣、鲜番茄

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18其他冷冻水果坚果Agrana Fruit Services GmbH越南$20.3K
2025-04-20其他冷冻水果坚果SOM International Co., Ltd.越南$1.5K
2025-04-20其他冷冻水果坚果SOM International Co., Ltd.越南$8.6K
2025-04-20其他冷冻水果坚果SOM International Co., Ltd.越南$11.9K
2024-07-11其他冷冻水果坚果SOM International Co., Ltd.越南$23.2K
2024-05-21其他冷冻水果坚果MS Korea Co., Ltd.越南$7.6K
2024-01-08其他单一果蔬汁Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd.越南$28.5K
2023-06-25其他冷冻水果坚果Moraga Corp越南$6.3K

出口(共 724)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-08其他冷冻水果坚果YUPI.CA Inc.美国$0
2026-07-28其他冷冻水果坚果HG Food GmbH德国$30.2K
2026-07-28其他冷冻水果坚果MS FOOD SYSTEM—$5
2026-07-28其他冷冻水果坚果MS FOOD SYSTEM—$5
2026-07-27其他冷冻水果坚果SOM International Co., Ltd.韩国$43.6K
2026-07-25其他冷冻水果坚果EAN International Co., Ltd.韩国$39.6K
2026-07-24其他冷冻水果坚果Olle Svenssons Partiaffär AB—$17.6K
2026-07-2220度以下菠萝汁BEIJING GUORUN JIANKE TRADING CO., LTD—$171
2026-07-22其他冷冻水果坚果BEIJING GUORUN JIANKE TRADING CO., LTD—$171
2026-07-22其他冷冻水果坚果BEIJING GUORUN JIANKE TRADING CO., LTD—$171

相关企业 · 同类产品

Sapo Dak Lak Trading & Agricultural Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →