Sapo Dak Lak Trading & Agricultural Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 610 笔 · 主营 冷冻草莓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NôNG SảN SAPO ĐắK LắK

5
进口笔数
610
出口笔数
$87.6K
进口金额
$22.54M
出口金额
2025-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
127
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $299.4K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $733.4K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $613.2K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.7K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $397.4K · 7 笔2024-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $436.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $806.8K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $668.3K · 21 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $492.6K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $560.3K · 21 笔2024-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $292.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $629.9K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $363.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.2K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $513.2K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $703.6K · 22 笔2025-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $716.3K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $646.6K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $648.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $497.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.5K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $404.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $376.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $448.2K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $586.3K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $299.4K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $733.4K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $613.2K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $969.7K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $397.4K · 7 笔2024-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $436.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $806.8K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $668.3K · 21 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $492.6K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $560.3K · 21 笔2024-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $292.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $629.9K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $363.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.2K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $513.2K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $703.6K · 22 笔2025-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $716.3K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $646.6K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 29 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $648.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $497.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.5K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $399.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $404.7K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $376.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $448.2K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $586.3K · 20 笔

工商档案

企业注册号6001501899
企查查编码QVN1KFA6FR
成立日期2015-05-15
联系地址203/15 Đường Ba Tháng Hai, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NÔNG SẢN SAPO ĐẮK LẮK
企业英文名称SAPO DAK LAK TRADING AND AGRICULTURAL PRODUCE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址197 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84914676861
邮箱info@sapodaklak.com
官网www.sapodaklak.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200989其他单一果蔬汁

出口

HS 编码产品
081110冷冻草莓
200989其他单一果蔬汁
200899其他加工水果
070690根茎类蔬菜
070960鲜辣椒/甜椒
080550柠檬及青柠
071420高淀粉甘薯
081190其他冷冻水果坚果
080390其他香蕉
200830加工柑橘水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$87.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国180$6.21M
以色列68$2.72M
中国54$2.34M
德国62$2.14M
美国16$1.30M
俄罗斯18$1.18M
泰国4$697.1K
澳大利亚24$645.8K
新西兰15$641.5K
西班牙20$614.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOM International印度2$45.2K美术颜料、非瓷质陶瓷制品
Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd.越南1$28.5K其他单一果蔬汁
MS Korea Co., Ltd.韩国1$7.6KPET塑料片材、其他塑料片材
Moraga Corp越南1$6.3K其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HG Food GmbH德国52$1.79M其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗
EAN International Co., Ltd.韩国40$1.58M其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd.中国32$1.37M其他单一果蔬汁、鳄梨
Opal JozI Ltd.以色列33$1.23M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
SOM International印度30$1.05M其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Wooyang Co., Ltd.韩国17$806.2K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Global Food Link西班牙17$515.4K冷冻草莓、其他冷冻水果坚果
Agudeme Co., Ltd.韩国19$500.9K冷冻草莓、其他冷冻水果坚果
Extra Natural Sdn. Bhd.马来西亚17$397.0K其他加工水果、冷冻草莓
FreshDirect Pte. Ltd.新加坡20$223.8K根茎类蔬菜、鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-20其他冷冻水果坚果SOM INTERNATIONAL越南$1.5K
2025-04-20其他冷冻水果坚果SOM INTERNATIONAL越南$8.6K
2025-04-20其他冷冻水果坚果SOM INTERNATIONAL越南$11.9K
2024-07-11其他冷冻水果坚果SOM INTERNATIONAL越南$23.2K
2024-05-21其他冷冻水果坚果MS KOREA CO LTD越南$7.6K
2024-01-08其他单一果蔬汁ZHEJIANG QIDING IMPORT & EXPORT CO LTD越南$28.5K
2023-06-25其他冷冻水果坚果MORAGA CORP越南$6.3K

出口(共 610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻草莓OPAL JOZI LTD以色列$29.5K
2026-04-25冷冻草莓QUINGDAO AGRICULTURE INTERNATIONAL TRADING LTD$3.8K
2026-04-25冷冻草莓QUINGDAO AGRICULTURE INTERNATIONAL TRADING LTD$7.2K
2026-04-25冷冻草莓I. Schroeder KG (GmbH & Co.)德国$28.8K
2026-04-25冷冻草莓QUINGDAO AGRICULTURE INTERNATIONAL TRADING LTD$19.4K
2026-04-25冷冻草莓QUINGDAO AGRICULTURE INTERNATIONAL TRADING LTD$8.4K
2026-04-25冷冻草莓QUINGDAO AGRICULTURE INTERNATIONAL TRADING LTD$5.5K
2026-04-24冷冻草莓Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$36.3K
2026-04-21其他单一果蔬汁MEYVELE GIDA SAN VE TIC LTD STI$0
2026-04-21其他单一果蔬汁MEYVELE GIDA SAN VE TIC LTD STI$0

相关企业 · 同类产品

Sapo Dak Lak Trading & Agricultural Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →