Sapo Dak Lak Trading & Agricultural Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 610 笔 · 主营 冷冻草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NôNG SảN SAPO ĐắK LắK
5
进口笔数
610
出口笔数
$87.6K
进口金额
$22.54M
出口金额
2025-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001501899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KFA6FR |
| 成立日期 | 2015-05-15 |
| 联系地址 | 203/15 Đường Ba Tháng Hai, Phường 09, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NÔNG SẢN SAPO ĐẮK LẮK |
| 企业英文名称 | SAPO DAK LAK TRADING AND AGRICULTURAL PRODUCE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84914676861 |
| 邮箱 | info@sapodaklak.com |
| 官网 | www.sapodaklak.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $87.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 180 | $6.21M |
| 以色列 | 68 | $2.72M |
| 中国 | 54 | $2.34M |
| 德国 | 62 | $2.14M |
| 美国 | 16 | $1.30M |
| 俄罗斯 | 18 | $1.18M |
| 泰国 | 4 | $697.1K |
| 澳大利亚 | 24 | $645.8K |
| 新西兰 | 15 | $641.5K |
| 西班牙 | 20 | $614.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOM International | 印度 | 2 | $45.2K | 美术颜料、非瓷质陶瓷制品 |
| Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.5K | 其他单一果蔬汁 |
| MS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.6K | PET塑料片材、其他塑料片材 |
| Moraga Corp | 越南 | 1 | $6.3K | 其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HG Food GmbH | 德国 | 52 | $1.79M | 其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗 |
| EAN International Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.58M | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.37M | 其他单一果蔬汁、鳄梨 |
| Opal JozI Ltd. | 以色列 | 33 | $1.23M | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| SOM International | 印度 | 30 | $1.05M | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Wooyang Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $806.2K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Global Food Link | 西班牙 | 17 | $515.4K | 冷冻草莓、其他冷冻水果坚果 |
| Agudeme Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $500.9K | 冷冻草莓、其他冷冻水果坚果 |
| Extra Natural Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $397.0K | 其他加工水果、冷冻草莓 |
| FreshDirect Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $223.8K | 根茎类蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-20 | 其他冷冻水果坚果 | SOM INTERNATIONAL | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-20 | 其他冷冻水果坚果 | SOM INTERNATIONAL | 越南 | $8.6K |
| 2025-04-20 | 其他冷冻水果坚果 | SOM INTERNATIONAL | 越南 | $11.9K |
| 2024-07-11 | 其他冷冻水果坚果 | SOM INTERNATIONAL | 越南 | $23.2K |
| 2024-05-21 | 其他冷冻水果坚果 | MS KOREA CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-01-08 | 其他单一果蔬汁 | ZHEJIANG QIDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2023-06-25 | 其他冷冻水果坚果 | MORAGA CORP | 越南 | $6.3K |
出口(共 610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻草莓 | OPAL JOZI LTD | 以色列 | $29.5K |
| 2026-04-25 | 冷冻草莓 | QUINGDAO AGRICULTURE INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $3.8K |
| 2026-04-25 | 冷冻草莓 | QUINGDAO AGRICULTURE INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-25 | 冷冻草莓 | I. Schroeder KG (GmbH & Co.) | 德国 | $28.8K |
| 2026-04-25 | 冷冻草莓 | QUINGDAO AGRICULTURE INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $19.4K |
| 2026-04-25 | 冷冻草莓 | QUINGDAO AGRICULTURE INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $8.4K |
| 2026-04-25 | 冷冻草莓 | QUINGDAO AGRICULTURE INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $5.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻草莓 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $36.3K |
| 2026-04-21 | 其他单一果蔬汁 | MEYVELE GIDA SAN VE TIC LTD STI | — | $0 |
| 2026-04-21 | 其他单一果蔬汁 | MEYVELE GIDA SAN VE TIC LTD STI | — | $0 |