28 Corporation One Member Limited Liability Company

越南出口商 · 出口 518 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN TổNG CôNG TY 28

356
进口笔数
518
出口笔数
$46.87M
进口金额
$6.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
59
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-09进口 $31.4K · 6 笔出口 $204.0K · 9 笔2023-10进口 $695.7K · 7 笔出口 $253.1K · 13 笔2023-11进口 $1.22M · 13 笔出口 $153.3K · 6 笔2023-12进口 $1.52M · 7 笔出口 $154.3K · 11 笔2024-01进口 $2.86M · 13 笔出口 $241.4K · 17 笔2024-02进口 $350.5K · 5 笔出口 $44.1K · 6 笔2024-03进口 $1.40M · 11 笔出口 $165.7K · 9 笔2024-04进口 $1.43M · 9 笔出口 $106.3K · 10 笔2024-05进口 $3.40M · 19 笔出口 $240.4K · 28 笔2024-06进口 $3.35M · 27 笔出口 $221.3K · 16 笔2024-07进口 $3.51M · 16 笔出口 $177.1K · 15 笔2024-08进口 $4.45M · 18 笔出口 $128.9K · 15 笔2024-09进口 $1.47M · 7 笔出口 $109.2K · 10 笔2024-10进口 $1.58M · 9 笔出口 $458.1K · 24 笔2024-11进口 $1.36M · 17 笔出口 $119.7K · 14 笔2024-12进口 $1.91M · 8 笔出口 $221.1K · 20 笔2025-01进口 $1.51M · 7 笔出口 $32.8K · 4 笔2025-02进口 $1.55M · 5 笔出口 $222.7K · 17 笔2025-03进口 $7.3K · 8 笔出口 $170.7K · 20 笔2025-04进口 $209 · 1 笔出口 $268.2K · 29 笔2025-05进口 $98.9K · 5 笔出口 $128.6K · 15 笔2025-06进口 $40.3K · 6 笔出口 $229.6K · 15 笔2025-07进口 $807.0K · 8 笔出口 $133.6K · 11 笔2025-08进口 $85.0K · 4 笔出口 $123.1K · 10 笔2025-09进口 $1.13M · 6 笔出口 $266.3K · 12 笔2025-10进口 $1.55M · 13 笔出口 $150.1K · 13 笔2025-11进口 $939.6K · 9 笔出口 $195.3K · 19 笔2025-12进口 $346.5K · 7 笔出口 $252.9K · 27 笔2026-01进口 $494.3K · 10 笔出口 $153.2K · 10 笔2026-02进口 $2.14M · 10 笔出口 $64.9K · 3 笔2026-03进口 $404.3K · 6 笔出口 $146.0K · 10 笔2026-04进口 $106.3K · 9 笔出口 $102.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-09进口 $31.4K · 6 笔出口 $204.0K · 9 笔2023-10进口 $695.7K · 7 笔出口 $253.1K · 13 笔2023-11进口 $1.22M · 13 笔出口 $153.3K · 6 笔2023-12进口 $1.52M · 7 笔出口 $154.3K · 11 笔2024-01进口 $2.86M · 13 笔出口 $241.4K · 17 笔2024-02进口 $350.5K · 5 笔出口 $44.1K · 6 笔2024-03进口 $1.40M · 11 笔出口 $165.7K · 9 笔2024-04进口 $1.43M · 9 笔出口 $106.3K · 10 笔2024-05进口 $3.40M · 19 笔出口 $240.4K · 28 笔2024-06进口 $3.35M · 27 笔出口 $221.3K · 16 笔2024-07进口 $3.51M · 16 笔出口 $177.1K · 15 笔2024-08进口 $4.45M · 18 笔出口 $128.9K · 15 笔2024-09进口 $1.47M · 7 笔出口 $109.2K · 10 笔2024-10进口 $1.58M · 9 笔出口 $458.1K · 24 笔2024-11进口 $1.36M · 17 笔出口 $119.7K · 14 笔2024-12进口 $1.91M · 8 笔出口 $221.1K · 20 笔2025-01进口 $1.51M · 7 笔出口 $32.8K · 4 笔2025-02进口 $1.55M · 5 笔出口 $222.7K · 17 笔2025-03进口 $7.3K · 8 笔出口 $170.7K · 20 笔2025-04进口 $209 · 1 笔出口 $268.2K · 29 笔2025-05进口 $98.9K · 5 笔出口 $128.6K · 15 笔2025-06进口 $40.3K · 6 笔出口 $229.6K · 15 笔2025-07进口 $807.0K · 8 笔出口 $133.6K · 11 笔2025-08进口 $85.0K · 4 笔出口 $123.1K · 10 笔2025-09进口 $1.13M · 6 笔出口 $266.3K · 12 笔2025-10进口 $1.55M · 13 笔出口 $150.1K · 13 笔2025-11进口 $939.6K · 9 笔出口 $195.3K · 19 笔2025-12进口 $346.5K · 7 笔出口 $252.9K · 27 笔2026-01进口 $494.3K · 10 笔出口 $153.2K · 10 笔2026-02进口 $2.14M · 10 笔出口 $64.9K · 3 笔2026-03进口 $404.3K · 6 笔出口 $146.0K · 10 笔2026-04进口 $106.3K · 9 笔出口 $102.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0300516772
企查查编码QVNHA5XX4J
成立日期2011-02-18
联系地址03 Nguyễn Oanh, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY 28
企业英文名称28 CORPORATION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址03 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842838942238
邮箱28@agtex.com.vn
传真+842838943053
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550952聚酯羊毛混纺纱
540752染色聚酯布
960719其他拉链
392350塑料封口件
482190未印刷标签
551090人造纤维纱
550320聚酯短纤
580790非织造标签
550959聚酯混纺纱
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
540751聚酯长丝织物
540781棉混纺合成布
620343男式化纤裤
521019棉混纺机织布
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620469女式纺织长裤
551642染色人造纤维布
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国200$23.52M
韩国57$15.84M
日本57$4.35M
马里4$1.02M
泰国12$857.4K
朝鲜2$543.3K
斯威士兰1$301.9K
科特迪瓦1$102.5K
巴西1$101.3K
比利时2$68.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本487$4.84M
美国13$852.6K
法国11$363.8K
韩国1$66.7K
越南3$37.7K
新加坡2$35.6K
德国1$324

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinhan Spinning Co., Ltd.韩国58$16.11M聚酯羊毛混纺纱、精梳毛纱
Group Fortune Trading Ltd.中国48$11.07M汽车座椅零件、其他塑料制品
Zhangjiagang Xianghe Textile Co., Ltd.中国44$9.34M聚酯羊毛混纺纱、非瓷质陶瓷制品
Pro Mexx Industrial Development Co., Ltd.中国12$1.38M聚酯长丝纱、粘胶长丝纱
Kangwal Polyester Co., Ltd.泰国10$839.7K聚酯短纤
Aurora Investments Global Ltd.中国21$259.9K棉≥85%染色布(>200g/m2)、彩色牛仔布
Itochu Corporation日本14$198.9K车身零件、其他车辆零件
AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD中国香港19$73.2K印刷标签、塑料衣着附件
Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd.中国10$7.0K其他拉链、金属拉链
Toyo Orimono Co., Ltd.日本14$3.5K染色聚酯布、其他化学制剂

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Orimono Co., Ltd.日本476$4.70M聚酯长丝织物、染色聚酯布
Aurora Investments Global Ltd.美国12$850.9K男式化纤裤、男棉裤
Aurora Investments Global Ltd.法国11$363.8K男式化纤裤、女式化纤裤
GAME TIME INTERNATIONAL LTD中国香港1$66.7K棉针织T恤及背心、男式合成纤维裤
Itochu Corporation日本2$57.9K菠萝、其他香蕉
af870db7eb1719b75c40d6fc1f11be556$51.2K
Toyo Orimono Co., Ltd.越南3$37.7K染色聚酯布、聚酯长丝织物
MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡2$35.6K机织标签、印刷标签
Toyo Textile Co., Ltd.日本4$35.5K聚酯长丝织物
Game Time International Ltd.德国1$324男式毛呢大衣、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机织标签MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$5
2026-04-28机织标签MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$50
2026-04-28机织标签MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$10
2026-04-28机织标签MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$67
2026-04-28精梳棉纱MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$31
2026-04-28机织标签MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$67
2026-04-28机织标签MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$10
2026-04-28精梳棉纱MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$31
2026-04-28机织标签MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$50
2026-04-28机织标签MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD.中国香港$5

出口(共 518)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.日本$29.4K
2026-04-20聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.日本$9.6K
2026-04-15聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.日本$18.1K
2026-04-15聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.日本$22.1K
2026-04-15聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-09聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.日本$6.3K
2026-04-09聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-09聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-08聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.日本$6.7K
2026-04-03聚酯长丝织物Toyo Orimono Co., Ltd.日本$975

相关企业 · 同类产品

28 Corporation One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →