28 Corporation One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 518 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN TổNG CôNG TY 28
356
进口笔数
518
出口笔数
$46.87M
进口金额
$6.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
59
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300516772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA5XX4J |
| 成立日期 | 2011-02-18 |
| 联系地址 | 03 Nguyễn Oanh, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY 28 |
| 企业英文名称 | 28 CORPORATION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838942238 |
| 邮箱 | 28@agtex.com.vn |
| 传真 | +842838943053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550952 | 聚酯羊毛混纺纱 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550959 | 聚酯混纺纱 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540781 | 棉混纺合成布 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $23.52M |
| 韩国 | 57 | $15.84M |
| 日本 | 57 | $4.35M |
| 马里 | 4 | $1.02M |
| 泰国 | 12 | $857.4K |
| 朝鲜 | 2 | $543.3K |
| 斯威士兰 | 1 | $301.9K |
| 科特迪瓦 | 1 | $102.5K |
| 巴西 | 1 | $101.3K |
| 比利时 | 2 | $68.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 487 | $4.84M |
| 美国 | 13 | $852.6K |
| 法国 | 11 | $363.8K |
| 韩国 | 1 | $66.7K |
| 越南 | 3 | $37.7K |
| 新加坡 | 2 | $35.6K |
| 德国 | 1 | $324 |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinhan Spinning Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $16.11M | 聚酯羊毛混纺纱、精梳毛纱 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 48 | $11.07M | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang Xianghe Textile Co., Ltd. | 中国 | 44 | $9.34M | 聚酯羊毛混纺纱、非瓷质陶瓷制品 |
| Pro Mexx Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.38M | 聚酯长丝纱、粘胶长丝纱 |
| Kangwal Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $839.7K | 聚酯短纤 |
| Aurora Investments Global Ltd. | 中国 | 21 | $259.9K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、彩色牛仔布 |
| Itochu Corporation | 日本 | 14 | $198.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| AURORA INVESTMENTS GLOBAL LTD | 中国香港 | 19 | $73.2K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $7.0K | 其他拉链、金属拉链 |
| Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | 14 | $3.5K | 染色聚酯布、其他化学制剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | 476 | $4.70M | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Aurora Investments Global Ltd. | 美国 | 12 | $850.9K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Aurora Investments Global Ltd. | 法国 | 11 | $363.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| GAME TIME INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $66.7K | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维裤 |
| Itochu Corporation | 日本 | 2 | $57.9K | 菠萝、其他香蕉 |
| af870db7eb1719b75c40d6fc1f11be55 | 6 | $51.2K | ||
| Toyo Orimono Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.7K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $35.6K | 机织标签、印刷标签 |
| Toyo Textile Co., Ltd. | 日本 | 4 | $35.5K | 聚酯长丝织物 |
| Game Time International Ltd. | 德国 | 1 | $324 | 男式毛呢大衣、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $5 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $50 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $10 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $67 |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $31 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $67 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $10 |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $31 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $50 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国香港 | $5 |
出口(共 518)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | $29.4K |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | $18.1K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | $22.1K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 聚酯长丝织物 | Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝织物 | Toyo Orimono Co., Ltd. | 日本 | $975 |