Nam Viet Medical Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Y Tế Nam Việt
81
进口笔数
0
出口笔数
$687.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105070251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC4YRXN |
| 成立日期 | 2010-12-22 |
| 联系地址 | Số 5B, nhà A2, khu tập thể Đại học Mỏ địa chất, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY Y TẾ NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET MEDICAL MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5B, nhà A2, khu tập thể Đại học Mỏ địa chất, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962086797 |
| 邮箱 | mayytenamviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $582.5K |
| 韩国 | 9 | $104.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Jirunshengda Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $470.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Tech Logic | 韩国 | 7 | $92.2K | 其他自动数据处理部件、其他电子IC |
| Shen Zhen Hanqin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.0K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Hangzhou Gunan Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.9K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Dailymag Motor (Ningbo) Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 气动发动机、750W以下直流电机 |
| G&M Tech Inc. | 韩国 | 2 | $12.3K | 其他气泵、真空泵 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 家具配件、非木制家具件 |
| GUANGZHOU WENSHUN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.3K | LED发光二极管 |
| SHENZHEN LIDELAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.4K | 其他电路开关装置 |
| GUANGZHOU WINSUNE EVENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | LED发光二极管 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | LIAONING JRSD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | LIAONING JRSD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | LIAONING JRSD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | LIAONING JRSD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | LIAONING JRSD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | LIAONING JRSD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | LIAONING JRSD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他医疗器具 | LIAONING JRSD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 绝缘电线 | PAIDE CABLE (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-30 | 其他医疗器具 | LIAONING JRSD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |