Afotech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN AFOTECH
94
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310842729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ93XCP |
| 成立日期 | 2011-05-11 |
| 联系地址 | tầng 1, số 23 Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AFOTECH |
| 企业英文名称 | AFOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 23 Nguyễn Bá Tuyển, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842873089359 |
| 邮箱 | thu.trang@afotech-vn.com |
| 传真 | +842873069359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 251310 | 浮石 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.11M |
| 德国 | 9 | $116.8K |
| 土耳其 | 4 | $112.9K |
| 波兰 | 2 | $23.2K |
| 印度 | 2 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Broadtex Biotech Co., Ltd. | 中国 | 19 | $559.2K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Qingyuan Ruihua Textile Auxiliary Co., Ltd. | 中国 | 17 | $291.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Tribodyn GmbH | 德国 | 9 | $116.8K | 碳酸钙、其他肥料 |
| Nanofarm Kimya ve Tarim Pazarlama San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $91.7K | 塑料容器、磷钾肥料 |
| Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Guangzhou Hainuo Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 12 | $52.1K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Yingkou Fuxing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.6K | 硼氧化物及酸 |
| KDN Biotech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.2K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| Ningyang Globalbas Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.9K | 碳酸钙 |
| Peli Bio-Chem Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.9K | 其他酶制剂、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 纺织染色助剂 | BROADTEX BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他酶制剂 | BROADTEX BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-01 | 其他酶制剂 | QING YUAN RUIHUA TEXTILE AUXILIARY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-01 | 其他酶制剂 | BROADTEX BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | QING YUAN RUIHUA TEXTILE AUXILIARY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 其他酶制剂 | QING YUAN RUIHUA TEXTILE AUXILIARY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 其他酶制剂 | QING YUAN RUIHUA TEXTILE AUXILIARY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 其他有机表面活性剂 | BROADTEX BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他酶制剂 | BROADTEX BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-01 | 其他酶制剂 | QING YUAN RUIHUA TEXTILE AUXILIARY CO LTD | 中国 | $6.7K |