Nami Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NAMI
7
进口笔数
0
出口笔数
$281.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317286252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E507N7 |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Villa A4-2 Khu dân cư EverRich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAMI |
| 企业英文名称 | NAMI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Villa A4-2 Khu dân cư EverRich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 0837362323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 348.2793亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $278.6K |
| 中国 | 5 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN | 中国台湾 | 1 | $274.2K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Legend Supply Chain Solutions Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.4K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Seeed Development Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| SHENZHEN GOLDENDISK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $880 | 通信设备 |
| ORANGAME ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $20 | 麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 含CPU数据处理机 | SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN | 中国台湾 | $274.2K |
| 2025-05-13 | 含CPU数据处理机 | LEGEND SUPPLY CHAIN SPLUTIONS CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2024-12-11 | 通信设备 | SHENZHEN GOLDENDISK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-08-06 | 麦克风及支架 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $600 |
| 2024-06-17 | 麦克风及支架 | ORANGAME ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-05-31 | 麦克风及支架 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $600 |
| 2023-10-30 | 麦克风及支架 | SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | $625 |