D.Or United Health Care Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH D.Or United Health Care Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$124.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106119781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02WTJRH |
| 成立日期 | 2013-03-11 |
| 联系地址 | Số 08, ngõ 86, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D.OR UNITED HEALTH CARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM D.OR UNITED HEALTH CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08, ngõ 86, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh thực phẩm chức năng; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $111.1K |
| 土耳其 | 1 | $8.1K |
| 印度 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVA Pharmaceutical Co. | 美国 | 5 | $102.7K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | 1 | $8.4K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Beyaz Kozmetik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $8.1K | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
| TODA HEALTHCARE | 印度 | 1 | $5.1K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | TODA HEALTHCARE | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | TODA HEALTHCARE | 印度 | $2.5K |
| 2026-01-02 | 其他食品制剂 | Ava Pharmaceutical Co., Ltd. | 美国 | $8.4K |
| 2025-02-25 | 其他食品制剂 | AVA PHARMACEUTICAL CO | 美国 | $22.4K |
| 2024-08-09 | 其他食品制剂 | AVA PHARMACEUTICAL CO | 美国 | $21.3K |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | AVA PHARMACEUTICAL CO | 美国 | $10.9K |
| 2024-04-11 | 其他芳香制剂 | BEYAZ KOZMETIK ITH IHR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $8.1K |
| 2023-11-23 | 其他食品制剂 | AVA PHARMACEUTICAL CO | 美国 | $22.2K |
| 2023-04-21 | 其他食品制剂 | AVA PHARMACEUTICAL CO | 美国 | $25.9K |