Viet Nam Petroleum Equipment JSC
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị DầU KHí VIệT NAM
108
进口笔数
46
出口笔数
$3.07M
进口金额
$142.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-18
最近出口
28
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502321404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1EE7CX |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | E4-5/1 Trung tâm đô thị Chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DẦU KHÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PETROLEUM EQUIPMENT JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | E4-5/1 Trung tâm đô thị Chí Linh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02543510028 |
| 邮箱 | info@tlest.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.44M |
| 英国 | 10 | $493.0K |
| 韩国 | 5 | $123.8K |
| 新加坡 | 1 | $4.6K |
| 美国 | 8 | $3.9K |
| 日本 | 1 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 43 | $121.9K |
| 新加坡 | 5 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fong Ciao Trading | 中国 | 33 | $1.22M | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Shanghai Unitruston Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $477.9K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
| Dernaseer Engineering Ltd. | 英国 | 8 | $324.0K | 矿物加工机零件、泵零件 |
| FONG CIAO TRADING | 中国澳门 | 2 | $221.3K | 矿物粉碎机 |
| Chengdu Gubt Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $128.1K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| MINING MACHINERY | 喀麦隆 | 5 | $123.8K | 其他塑料制品、矿物加工机零件 |
| Zhengzhou Dingsheng Advanced Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.8K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Ma'anshan Shi Boda Jingshen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.5K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Henan Hangrui Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.7K | 其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| MVE Biological Solutions | 美国 | 6 | $1.5K | 铝制气罐、塑料包装箱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAH (S & H) International Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $137.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| MVE Biological Solutions | 美国 | 5 | $3.9K | 其他铝制品、聚碳酸酯 |
| MVE Biological Solutions US, LLC | 美国 | 4 | $1.5K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Mve Biological Solutions Us Llc | 美国 | 1 | $199 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他连续输送机 | SHANGHAI UNITRUSTON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 其他连续输送机 | SHANGHAI UNITRUSTON INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 矿物粉碎机 | FONG CIAO TRADING | 中国 | $79.0K |
| 2026-04-13 | 矿物粉碎机 | FONG CIAO TRADING | 中国 | $79.0K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CHENGDU GUBT INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $195 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CHENGDU GUBT INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $318 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CHENGDU GUBT INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CHENGDU GUBT INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $106 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CHENGDU GUBT INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $144 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CHENGDU GUBT INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $5.9K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 铝合金管 | SAH (S & H) INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | SAH (S & H) INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-06 | 其他铝制品 | SAH (S & H) INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-01 | 其他铝制品 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS | 美国 | $780 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SAH (S & H) INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SAH (S & H) INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $842 |
| 2025-11-10 | 其他铝制品 | SAH (S & H) INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | SAH (S & H) INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | SAH (S & H) INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $379 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | SAH (S & H) INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $369 |