Germination Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GERMINATION
11
进口笔数
0
出口笔数
$92.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313591921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6G4XPK |
| 成立日期 | 2015-12-28 |
| 联系地址 | 100, Đường số 1, Khu nhà ở Hưng Phú, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GERMINATION |
| 企业英文名称 | GERMINATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100, Đường số 1, Khu nhà ở Hưng Phú, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986659398 |
| 邮箱 | germination.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $92.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Senno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.3K | 非瓷质陶瓷制品、其他饮用杯 |
| Xuzhou QLT Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 玻璃容器、静止变流器 |
| Sifubuy Ltd. | 中国 | 3 | $8.8K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 600mm以下镀层钢卷、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SIFUBUY LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SIFUBUY LTD | 中国 | $127 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SIFUBUY LTD | 中国 | $170 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SIFUBUY LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SIFUBUY LTD | 中国 | $255 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SIFUBUY LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SIFUBUY LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SIFUBUY LTD | 中国 | $580 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SIFUBUY LTD | 中国 | $294 |
| 2026-03-09 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | SIFUBUY LTD | 中国 | $398 |