TIEN MINH IMPORT EXPORT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuầt Nhập Khẩutiến Minh
2
进口笔数
0
出口笔数
$38.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0303889719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA0QE0U |
| 成立日期 | 2005-07-07 |
| 联系地址 | 212/103/5 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẦT NHẬP KHẨU TIẾN MINH |
| 企业英文名称 | TIEN MINH IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 212/103/5 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84836203135 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINDMILL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $38.9K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 糖果 | WINDMILL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $19.4K |
| 2023-01-04 | 糖果 | WINDMILL FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $19.5K |