KHI NGUYEN KHANH HOA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHâU BảO VạN KIM ASIA
1
进口笔数
0
出口笔数
$28.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4201922770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T2RTW4 |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Phước Trung 2, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU BẢO VẠN KIM ASIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phước Trung 2, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84941517111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $28.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 其他木家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-05-16 | 其他木家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-16 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2023-05-16 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2023-05-16 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2023-05-16 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-05-16 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2023-05-16 | 非热带木装饰品 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $411 |
| 2023-05-16 | 其他木家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2023-05-16 | 其他木家具 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |