Sunjin Vina Co., Ltd. – Hung Yen Branch

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNJIN VINA CHI NHáNH HưNG YêN

148
进口笔数
0
出口笔数
$11.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $358.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $222.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $234.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $224.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $253.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $438.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $276.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $312.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $383.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $699.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $413.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $214.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $306.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $717.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $334.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $632.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $498.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $305.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $364.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $485.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $565.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $373.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $346.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $358.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $222.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $234.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $224.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $253.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $438.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $276.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $312.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $383.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $699.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $413.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $214.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $306.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $717.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $334.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $632.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $498.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $305.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $364.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $485.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $565.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $373.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $346.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600665280-006
企查查编码QVNAC3RVDP
成立日期2020-11-10
联系地址Đường D4, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNJIN VINA – CHI NHÁNH HƯNG YÊN
企业英文名称SUNJIN VINA CO., LTD – HUNG YEN BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đường D4, Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230990猫狗饲料
100199其他小麦及混合麦
040410乳清制品
121490饲料产品
293040蛋氨酸化合物
491199其他印刷品
842390衡器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷49$4.87M
巴西51$4.28M
美国11$969.8K
中国29$460.7K
澳大利亚3$432.3K
南非2$219.8K
马来西亚1$68.4K
韩国2$162

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡44$3.88M大豆油渣、其他玉米
BUNGE S.A.阿根廷13$1.37M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西14$1.16M其他玉米、大豆油渣
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡9$869.1K精炼棕榈油、粗棕榈油
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡8$797.0K其他玉米、粗棕榈油
CJ International Asia Pte. Ltd.6$676.8K大豆油渣、其他玉米
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南7$612.3K其他玉米、大豆油渣
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡29$460.7K精炼棕榈油、粗棕榈油
Bunge Asia Pte. Ltd.新加坡4$371.0K粗制大豆油、粗棕榈油
GrainCorp Operations Ltd.美国3$250.9K大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他玉米COFCO International Singapore Pte. Ltd.南非$77.8K
2026-06-29其他玉米COFCO International Singapore Pte. Ltd.南非$142.0K
2026-06-18猫狗饲料Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$13.3K
2026-06-03大豆油渣BUNGE S.A.阿根廷$113.3K
2026-05-29猫狗饲料Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$13.3K
2026-05-22其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$73.2K
2026-05-21蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$68.4K
2026-05-19其他玉米COFCO International Singapore Pte. Ltd.阿根廷$72.6K
2026-05-12其他玉米CJ International Asia Pte. Ltd.阿根廷$73.1K
2026-05-06大豆油渣Bunge S.A.巴西$73.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sunjin Vina Co., Ltd. – Hung Yen Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →