TH FAMILY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TH FAMILY
12
进口笔数
0
出口笔数
$59.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317231197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55NB1GQ |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | 11/12 Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH FAMILY |
| 企业英文名称 | TH FAMILY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/12 Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật vế đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0818679379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $58.5K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Corematrix Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.4K | 牙科配件、其他化学制剂 |
| Hunan Ceramaster Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 牙科配件 |
| Bloomden Bioceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 氧化锗、其他化学制剂 |
| Sinosteel Luoyang Institute of Refractories Research Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 高铝耐火砖、工业电炉 |
| Bloomden Bioceramics Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9 | 制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DE COREMATRIX CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DE COREMATRIX CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DE COREMATRIX CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DE COREMATRIX CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DE COREMATRIX CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DE COREMATRIX CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DE COREMATRIX CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DE COREMATRIX CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DE COREMATRIX CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | DE COREMATRIX CO LTD | 中国 | $155 |