TMN Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMN VIệT NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$128.0K
进口金额
$147.9K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2024-10-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110126460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCG7B6P |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | CL5-15 Khu dịch vụ Man Bồi Gốc Găng, Phố Ba La, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL5-15 Khu dịch vụ Man Bồi Gốc Găng, Phố Ba La, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84979360399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $128.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $147.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drone Nerds, Inc. | 美国 | 1 | $128.0K | 飞机零件、锂离子电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $147.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他电视摄像机 | DRONE NERDS INC | 日本 | $85.4K |
| 2024-10-10 | 已装配物镜 | DRONE NERDS INC | 日本 | $21.3K |
| 2024-10-10 | 已装配物镜 | DRONE NERDS INC | 日本 | $21.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 已装配物镜 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $24.6K |
| 2024-10-10 | 其他电视摄像机 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $98.6K |
| 2024-10-10 | 已装配物镜 | RCFSI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $24.6K |