Thai Tu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Tú
6
进口笔数
0
出口笔数
$280.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101469542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9EG4AR |
| 成立日期 | 2004-03-16 |
| 联系地址 | Lô IV.4.8 Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI TÚ |
| 企业英文名称 | THAI TU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô IV.4.8 Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất và mua bán nguyên vật liệu và các sản phẩm làm từ da thuộc; - Sản xuất và mua bán các loại đệm mút; - Mua bán máy móc, thiết bị ngành giầy dép; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; - Kinh doanh vận chuyển hành khách, vận tải hàng hóa; - Sản xuất, mua bán, lắp đặt đồ nội thất ô tô, nội thất trong gia đình làm từ PU; Kinh doanh các sản phẩm PU; - Kinh doanh nguyên vật liệu ngành giày dép; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102011750 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 16/03/2004" 1520 - Sản xuất giày dép |
| 电话 | 02223798899 |
| 邮箱 | ctythaitu@gmail.com |
| 传真 | 02223798855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $280.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $151.2K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Wenzhou Dawu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.4K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Zhejiang Rensheng Textile & Garments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.1K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 注塑机 | Wenzhou Dawu International Trading Co., Ltd. | 中国 | $75.6K |
| 2024-07-02 | 橡塑模具 | Wenzhou Dawu International Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2024-07-02 | 其他钢铁制品 | Wenzhou Dawu International Trading Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2024-07-02 | 混合机 | Wenzhou Dawu International Trading Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2024-07-02 | 乙酸乙烯酯共聚物 | Wenzhou Dawu International Trading Co., Ltd. | 中国 | $824 |
| 2024-02-20 | 聚氨酯 | Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2024-02-20 | 聚氨酯 | Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2024-02-20 | 聚氨酯 | Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2023-02-14 | 聚氨酯 | Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2023-02-14 | 聚氨酯 | Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |