HUONG GIANG LTD CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HươNG GIANG LS
3
进口笔数
14
出口笔数
$44.2K
进口金额
$370.0K
出口金额
2023-07-15
最近进口
2023-02-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900808862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4XE823 |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Số 26A, đường Bà Triệu, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG GIANG LS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26A, đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0965892555 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080930 | 鲜桃 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $44.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI YADONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $37.3K | 其他鲜果、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $7.0K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | 14 | $370.0K | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-15 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI YADONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2023-05-24 | 鲜桃 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-05-24 | 鲜桃 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 番石榴芒果山竹 | PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | — | $13.6K |
| 2023-02-22 | 番石榴芒果山竹 | PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | — | $13.6K |
| 2023-02-20 | 番石榴芒果山竹 | PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | — | $28.1K |
| 2023-02-17 | 番石榴芒果山竹 | PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | — | $13.7K |
| 2023-02-16 | 番石榴芒果山竹 | PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | — | $28.2K |
| 2023-02-14 | 番石榴芒果山竹 | PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | — | $42.3K |
| 2023-02-13 | 番石榴芒果山竹 | PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | — | $42.3K |
| 2023-02-09 | 番石榴芒果山竹 | PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | — | $20.6K |
| 2023-02-07 | 番石榴芒果山竹 | PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | — | $42.5K |
| 2023-02-03 | 番石榴芒果山竹 | PINGXIANG CITY SILK UNION INTERNATIONAL TRADE FARMER PROFESSIONAL COOP | — | $20.6K |