United Food Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 烘焙混合料面团

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM HợP NHấT

245
进口笔数
1
出口笔数
$6.10M
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-25
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $253.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $359.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $220.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $400.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $234.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $216.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $201.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $337.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $264.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $158.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.5K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $253.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $359.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $220.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $400.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $234.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $216.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $201.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $337.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $233.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $264.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $158.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.5K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305939940
企查查编码QVNG9QUMSD
成立日期2008-08-19
联系地址99/31C Lê Đại Hành, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HỢP NHẤT
企业英文名称UNITED FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址99/31C Lê Đại Hành, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8292 - Dịch vụ đóng gói 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842839562067
邮箱contact@unifood.biz
传真+842839562066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190120烘焙混合料面团
210690其他食品制剂
190190其他食品制剂
151790食用油脂制品
151710人造黄油
330210食品香料
200799其他果仁制品
040510黄油乳品
0401201-6%脂肪乳品
761510铝制家用器具

出口

HS 编码产品
151090橄榄油馏分

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国33$2.74M
新加坡43$1.41M
马来西亚63$568.3K
中国40$528.0K
德国35$294.0K
美国3$264.3K
印度尼西亚7$91.8K
荷兰2$81.7K
西班牙9$64.1K
泰国9$46.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lactalis International法国19$2.38M黄油乳品、高脂牛奶/奶油
FUJI OIL ASIA PTE. LTD.新加坡57$1.68M人造黄油、其他食品制剂
Ingredia法国12$353.4K蛋白质衍生物、1-6%脂肪乳品
Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd.中国10$222.2K非瓦楞折叠盒、木制包装容器
IREKS Asia-Pacific Sdn. Bhd.马来西亚17$220.0K烘焙混合料面团、其他食品制剂
Guelph Food Corporation中国8$133.2K其他食品制剂
Bakels (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚33$121.3K其他食品制剂、烘焙混合料面团
Montreux Patisserie Pte. Ltd.新加坡9$96.9K烘焙混合料面团
99c346417765644bfdba1078ef1552948$56.0K
Star Net Marketing Pte. Ltd.新加坡8$27.0K铝制家用器具、纸制餐具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Montreux Patisserie Pte. Ltd.新加坡1$3.5K其他食品制剂、橄榄油馏分

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23烘焙混合料面团IREKS ASIA-PACIFIC SDN. BHD.德国$21.7K
2026-04-23烘焙混合料面团IREKS ASIA-PACIFIC SDN. BHD.德国$14.6K
2026-04-23烘焙混合料面团IREKS ASIA-PACIFIC SDN. BHD.德国$14.6K
2026-04-23烘焙混合料面团IREKS ASIA-PACIFIC SDN. BHD.德国$21.7K
2026-04-23烘焙混合料面团IREKS ASIA-PACIFIC SDN. BHD.德国$970
2026-04-23烘焙混合料面团IREKS ASIA-PACIFIC SDN. BHD.德国$970
2026-04-03人造黄油FUJI OIL ASIA PTE. LTD.新加坡$12.6K
2026-04-03食用油脂制品FUJI OIL ASIA PTE. LTD.新加坡$10.6K
2026-04-03人造黄油FUJI OIL ASIA PTE. LTD.新加坡$12.6K
2026-04-03食用油脂制品FUJI OIL ASIA PTE. LTD.新加坡$10.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25橄榄油馏分MONTREUX PATISSERIE PTE LTD新加坡$3.5K

相关企业 · 同类产品

United Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →