Quoc Cuong CPT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC CườNG. CPT
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$121.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301020525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4Y6FVR |
| 成立日期 | 2018-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 437, đường Âu Cơ, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC CƯỜNG. CPT |
| 企业英文名称 | QUOC CUONG. CPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 437, đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84963204192 |
| 邮箱 | quoccuong.cpt@gmail.com |
| 传真 | 02223775268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $121.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $44.0K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 18 | $17.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $16.8K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.3K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.7K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $736 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $735 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非玻璃化转印纸 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-06-25 | 非CRT电脑显示器 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-25 | 其他印刷机零件 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-06-25 | 打字机色带 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-05-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $700 |
| 2026-05-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $700 |
| 2026-05-05 | 自动数据处理输入输出单元 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-05-05 | 存储单元 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-05-05 | 未印刷标签 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-05-04 | 通信设备 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $44 |