Quoc Cuong CPT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC CườNG. CPT
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$118.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301020525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4Y6FVR |
| 成立日期 | 2018-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 437, đường Âu Cơ, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC CƯỜNG. CPT |
| 企业英文名称 | QUOC CUONG. CPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 437, đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84963204192 |
| 邮箱 | quoccuong.cpt@gmail.com |
| 传真 | 02223775268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $118.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $41.3K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 18 | $17.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.3K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.5K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.3K | 轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.4K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-11 | 其他塑料管材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-11 | 其他塑料管材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-10 | 存储单元 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $683 |
| 2026-04-10 | 存储单元 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $683 |