KHK Vietnam Precision Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC KHK VIệT NAM

0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$135.8K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $721 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $967 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $721 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $967 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901144857
企查查编码QVNT10YGHE
成立日期2023-08-10
联系地址Thôn Giáo Phòng, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC KHK VIỆT NAM
企业英文名称KHK VIET NAM PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Giáo Phòng, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84967982185
邮箱nguyenthuongkhan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
381010金属表面酸洗制剂
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$103.4K
越南23$31.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mecha Net Co., Ltd.日本22$63.7K其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂
MECHA-NET CO., LTD日本11$22.5K其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂
XYZ Star Co., Ltd.越南16$16.4K其他钢铁制品
Mecha Net Co., Ltd.越南7$14.7K其他钢铁制品
Vina Techno Joint Stock Company日本7$7.6K其他钢铁制品
Xyz Star Co., Ltd.日本6$6.7K其他钢铁制品、其他矿物制品
VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD日本3$2.9K其他铝制品、其他钢铁制品
VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD3$1.3K其他钢铁制品、其他铜制品

近期贸易明细

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25金属表面酸洗制剂MECHA-NET CO., LTD日本$155
2026-04-25金属表面酸洗制剂MECHA-NET CO., LTD日本$626
2026-04-25金属表面酸洗制剂MECHA-NET CO., LTD日本$626
2026-04-25金属表面酸洗制剂MECHA-NET CO., LTD日本$626
2026-04-16其他钢铁制品VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD日本$12
2026-04-16其他钢铁制品VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD日本$12
2026-04-16其他钢铁制品VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD日本$142
2026-04-16其他钢铁制品VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD日本$12
2026-04-16其他钢铁制品VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD日本$278
2026-04-16其他钢铁制品VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD日本$93

相关企业 · 同类产品

KHK Vietnam Precision Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →