KHK Vietnam Precision Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC KHK VIệT NAM
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$135.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901144857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT10YGHE |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Thôn Giáo Phòng, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC KHK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KHK VIET NAM PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Giáo Phòng, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84967982185 |
| 邮箱 | nguyenthuongkhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $103.4K |
| 越南 | 23 | $31.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mecha Net Co., Ltd. | 日本 | 22 | $63.7K | 其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂 |
| MECHA-NET CO., LTD | 日本 | 11 | $22.5K | 其他钢铁制品、金属表面酸洗制剂 |
| XYZ Star Co., Ltd. | 越南 | 16 | $16.4K | 其他钢铁制品 |
| Mecha Net Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.7K | 其他钢铁制品 |
| Vina Techno Joint Stock Company | 日本 | 7 | $7.6K | 其他钢铁制品 |
| Xyz Star Co., Ltd. | 日本 | 6 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他矿物制品 |
| VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD | 日本 | 3 | $2.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD | 3 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 金属表面酸洗制剂 | MECHA-NET CO., LTD | 日本 | $155 |
| 2026-04-25 | 金属表面酸洗制剂 | MECHA-NET CO., LTD | 日本 | $626 |
| 2026-04-25 | 金属表面酸洗制剂 | MECHA-NET CO., LTD | 日本 | $626 |
| 2026-04-25 | 金属表面酸洗制剂 | MECHA-NET CO., LTD | 日本 | $626 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $142 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $278 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | VINA TECHNO JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $93 |