Hong Thien Minh Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HồNG THIêN MINH PHáT
27
进口笔数
0
出口笔数
$655.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316520453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAR0WNJ |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | 16/7 đường 39, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG THIÊN MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/7 đường 39, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84352025579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $329.1K |
| 美国 | 15 | $326.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Aix Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $179.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.0K | 其他升降机械、升降机 |
| Cherry Pickers Equipments LLC | 阿联酋 | 2 | $106.0K | 其他升降机械、升降机 |
| 63ec9c87566c124e187c3b533c963b0c | 6 | $77.0K | ||
| Global Machinery Hub Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 其他升降机械、升降机 |
| Cherry Pickers Equipments LLC | 加拿大 | 1 | $35.0K | 其他升降机械 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| A & G Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $27.6K | 其他升降机械、非自走式叉车 |
| Cherry Pickers Equipment LLC | 美国 | 1 | $23.0K | 其他升降机械、升降机 |
| Dalian Darhov Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $606 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | AVER ASIA (S) PTE LTD | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |