Chunhe Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUNHE
1
进口笔数
2
出口笔数
$80
进口金额
$33.5K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2024-11-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702844634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UQRADU |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Ô 01, Lô M19, Đường Lý Nam Đế, Khu phố 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUNHE |
| 企业英文名称 | CHUNHE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 01, Lô M19, Đường Lý Nam Đế, Khu phố 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989284478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $33.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 87a2b9ddb0ff6f4224020c87a5532895 | 1 | $70 | ||
| BZ FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $10 | 卧室木家具、非木制家具件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Classic Home Furnishings | 美国 | 2 | $33.5K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | ANIKA BEDROOM B2123 COLOR PANEL | BZ FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2025-11-11 | 木制家具零件 | BZ FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $70 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 乙烯聚合物塑料 | New Classic Home Furnishings | 美国 | $2.1K |
| 2024-11-07 | 其他纸制品 | New Classic Home Furnishings | 美国 | $5.3K |
| 2024-11-07 | 其他纸制品 | New Classic Home Furnishings | 美国 | $394 |
| 2024-11-07 | 其他纸制品 | New Classic Home Furnishings | 美国 | $1.0K |
| 2024-11-07 | 其他纸制品 | New Classic Home Furnishings | 美国 | $721 |
| 2024-11-07 | 自粘塑料卷 | New Classic Home Furnishings | 美国 | $156 |
| 2024-11-07 | 自粘塑料卷 | New Classic Home Furnishings | 美国 | $105 |
| 2024-11-07 | 瓦楞纸箱 | New Classic Home Furnishings | 美国 | $810 |
| 2024-11-07 | 乙烯聚合物塑料 | New Classic Home Furnishings | 美国 | $622 |
| 2024-11-07 | 自粘塑料卷 | New Classic Home Furnishings | 美国 | $240 |