Tuyen Hoa Bac Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TUYếN HOA BắC SơN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$627.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900779160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0MK2YV |
| 成立日期 | 2014-12-29 |
| 联系地址 | Số 24, Khu Trần Phú, Thị Trấn Bắc Sơn, Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TUYẾN HOA BẮC SƠN |
| 企业英文名称 | TUYEN HOA BAC SON ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, Khối phố Trần Phú, Xã Bắc Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84976826200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $224.3K |
| 柬埔寨 | 3 | $219.9K |
| 越南 | 1 | $81.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dafanchhinun (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $243.4K | 去梗烟草、烟草废料 |
| Samgo International Trading Ltd. | 中国香港 | 2 | $143.3K | 去梗烟草、烟草废料 |
| Samgo International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $81.0K | 去梗烟草 |
| XING TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $81.0K | 去梗烟草 |
| Sanhe King Dian Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $78.9K | 烟草废料、去梗烟草 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 去梗烟草 | DAFANCHHINUN (CAMBODIA) CO LTD | — | $17.1K |
| 2026-03-24 | 烟草废料 | DAFANCHHINUN (CAMBODIA) CO LTD | — | $5.5K |
| 2026-02-03 | 去梗烟草 | DAFANCHHINUN (CAMBODIA) CO LTD | — | $79.8K |
| 2025-11-18 | 去梗烟草 | DAFANCHHINUN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $57.6K |
| 2025-11-18 | 烟草废料 | DAFANCHHINUN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2025-11-13 | 去梗烟草 | DAFANCHHINUN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $81.0K |
| 2025-10-24 | 烟草废料 | SAMGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2025-10-24 | 去梗烟草 | SAMGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $61.8K |
| 2025-10-17 | 去梗烟草 | SAMGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $81.0K |
| 2025-09-11 | 去梗烟草 | SAMGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $79.2K |