Hoa's House Trading & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN HOA'SHOUSE
11
进口笔数
0
出口笔数
$55.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108597342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N13XBX |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | Số 37,Hẻm 99/110/32, Tổ 12A, Phố Định Công hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HOA'SHOUSE |
| 企业英文名称 | HOA’SHOUSE TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37,Hẻm 99/110/32, Tổ 12A, Phố Định Công hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84904926638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.7K | 变压器零件、土方机械零件 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.7K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 软垫木座椅 | Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2024-12-31 | 藤柳家具 | Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2024-12-31 | 藤柳家具 | Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2024-12-31 | 非木制家具件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-12-31 | 藤柳家具 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-12-31 | 木制座椅 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-12-31 | 木制座椅 | Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-12-31 | 藤柳家具 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-12-31 | 藤柳家具 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-12-31 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $120 |