Van Tho Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 包馅面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM VĩNH KIM

31
进口笔数
114
出口笔数
$2.74M
进口金额
$6.90M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $825.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.0K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-02进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $231.5K · 3 笔出口 $187.5K · 2 笔2024-04进口 $537.7K · 3 笔出口 $145.2K · 1 笔2024-05进口 $344.1K · 2 笔出口 $431.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.0K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-11进口 $128.0K · 2 笔出口 $139.7K · 2 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $131.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $379.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $353.1K · 5 笔2025-06进口 $223.1K · 2 笔出口 $572.7K · 10 笔2025-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $420.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $554.9K · 8 笔2025-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $751.0K · 12 笔2025-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $309.9K · 8 笔2026-01进口 $120.2K · 1 笔出口 $130.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $477.0K · 7 笔2026-03进口 $825.1K · 1 笔出口 $38.3K · 3 笔2026-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $57.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $587.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $380.6K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.0K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-02进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $231.5K · 3 笔出口 $187.5K · 2 笔2024-04进口 $537.7K · 3 笔出口 $145.2K · 1 笔2024-05进口 $344.1K · 2 笔出口 $431.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.0K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-11进口 $128.0K · 2 笔出口 $139.7K · 2 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $131.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $379.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $353.1K · 5 笔2025-06进口 $223.1K · 2 笔出口 $572.7K · 10 笔2025-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $420.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $554.9K · 8 笔2025-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $751.0K · 12 笔2025-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $309.9K · 8 笔2026-01进口 $120.2K · 1 笔出口 $130.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $477.0K · 7 笔2026-03进口 $825.1K · 1 笔出口 $38.3K · 3 笔2026-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $57.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $587.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $380.6K · 12 笔

工商档案

企业注册号1201662365
企查查编码QVNBDCQ68E
成立日期2022-05-28
联系地址235, Tổ 9, Ấp Tân Thuận B, Xã Bình Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VĨNH KIM
企业英文名称VINH KIM FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址235, Tổ 9, Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842733869468
邮箱info@vinhkimfood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
481920非瓦楞折叠盒
843880食品加工机械
030354冻鲭鱼
030367冻明太鱼
030475冻鳕鱼片
160530加工龙虾
030389其他冷冻鱼
030614冷冻烟熏蟹
030722冻扇贝

出口

HS 编码产品
190220包馅面食
210500冰淇淋及食用冰
030475冻鳕鱼片
030489冷冻鱼片
160540其他甲壳制品
210390混合调味料
160419其他鱼制品
160510加工蟹制品
190219未煮意面
030323冻罗非鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
库克群岛1$825.1K
中国7$615.4K
俄罗斯4$603.5K
英国3$274.4K
泰国4$125.8K
日本1$76.8K
越南2$65.2K
孟加拉国1$56.0K
美国2$37.1K
丹麦4$29.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国46$3.62M
英国12$695.2K
新加坡7$599.2K
中国台湾21$564.8K
越南7$497.3K
新西兰3$365.8K
日本11$284.9K
澳大利亚6$279.5K
德国1$60
波兰1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEALORD GROUP LIMITED新西兰1$825.1K冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鱼片
Pacific Rim Group Pte. Ltd.新加坡3$561.1K鱼肉制品、冻鳕鱼片
Henan Gelgoog Machinery Co., Ltd.中国1$465.0K果蔬加工机械、皮带输送机
Toyo Reizo Co., Ltd.英国3$274.4K冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片
Food Coatings International Ltd.泰国3$113.3K其他食品制剂、其他食品制剂
Takasho Co., Ltd.日本1$76.8K铝制结构体及部件、木制箍桶制品
Gohunt (Weifang) Co., Ltd.中国1$68.0K肉类家禽加工机、食品加工机械
Silver Reef LLC美国2$37.1K加工龙虾
BECK PACK SYSTEMS A/S4$29.8K非瓦楞折叠盒、其他铝制品
Henan Tuoruo Trade Co., Ltd.中国2$280锅炉零件、机械零件

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silver Reef LLC美国37$3.56M包馅面食、保藏虾制品
Viet Rose International Pte. Ltd.新加坡4$576.5K冷冻虾、其他鱼制品
Princes Group PLC英国10$573.7K冻鲶鱼片、金枪鱼/鲣鱼制品
Sushi Express Co., Ltd.越南21$564.8K保藏虾制品、冻墨鱼鱿鱼
SEALORD GROUP LIMITED新西兰2$342.9K其他鱼制品、冷冻鱼片
Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd澳大利亚5$279.5K虾制品、冻鲶鱼片
IGM Corp.日本5$108.9K包馅面食、其他食品制剂
Toyo Reizo Co., Ltd.日本3$103.2K冷冻虾、保藏虾制品
The Seafood Company Pte. Ltd.新加坡3$22.7K冻鲶鱼片、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非瓦楞折叠盒BECK PACK SYSTEMS A/S丹麦$2.4K
2026-04-19非瓦楞折叠盒BECK PACK SYSTEMS A/S丹麦$2.4K
2026-03-12其他冷冻鱼SEALORD GROUP LIMITED库克群岛$824.6K
2026-03-12其他冷冻鱼SEALORD GROUP LIMITED库克群岛$440
2026-01-22冻鳕鱼片CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM俄罗斯$5.5K
2026-01-22冻鳕鱼片CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM俄罗斯$9.9K
2026-01-22其他食品制剂CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM泰国$7.5K
2026-01-22其他食品制剂CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM泰国$1.6K
2026-01-22其他食品制剂CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM泰国$3.5K
2026-01-22冻明太鱼CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM俄罗斯$9.6K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30混合调味料Silver Reef LLC美国$9.3K
2026-06-30混合调味料Silver Reef LLC美国$20.9K
2026-06-30混合调味料Silver Reef LLC美国$9.2K
2026-06-26其他鱼制品Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd澳大利亚$13.2K
2026-06-26冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd澳大利亚$22.6K
2026-06-26冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd澳大利亚$22.4K
2026-06-26其他鱼制品Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd澳大利亚$23.0K
2026-06-26其他鱼制品Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd澳大利亚$8.0K
2026-06-20冰淇淋及食用冰Sushi Express Co., Ltd.中国台湾$41.3K
2026-06-19冰淇淋及食用冰Sushi Express Co., Ltd.中国台湾$41.3K

相关企业 · 同类产品

Van Tho Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →