Van Tho Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 包馅面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM VĩNH KIM
31
进口笔数
114
出口笔数
$2.74M
进口金额
$6.90M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201662365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDCQ68E |
| 成立日期 | 2022-05-28 |
| 联系地址 | 235, Tổ 9, Ấp Tân Thuận B, Xã Bình Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VĨNH KIM |
| 企业英文名称 | VINH KIM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 235, Tổ 9, Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842733869468 |
| 邮箱 | info@vinhkimfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 160530 | 加工龙虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160540 | 其他甲壳制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 库克群岛 | 1 | $825.1K |
| 中国 | 7 | $615.4K |
| 俄罗斯 | 4 | $603.5K |
| 英国 | 3 | $274.4K |
| 泰国 | 4 | $125.8K |
| 日本 | 1 | $76.8K |
| 越南 | 2 | $65.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $56.0K |
| 美国 | 2 | $37.1K |
| 丹麦 | 4 | $29.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 46 | $3.62M |
| 英国 | 12 | $695.2K |
| 新加坡 | 7 | $599.2K |
| 中国台湾 | 21 | $564.8K |
| 越南 | 7 | $497.3K |
| 新西兰 | 3 | $365.8K |
| 日本 | 11 | $284.9K |
| 澳大利亚 | 6 | $279.5K |
| 德国 | 1 | $60 |
| 波兰 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEALORD GROUP LIMITED | 新西兰 | 1 | $825.1K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鱼片 |
| Pacific Rim Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $561.1K | 鱼肉制品、冻鳕鱼片 |
| Henan Gelgoog Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $465.0K | 果蔬加工机械、皮带输送机 |
| Toyo Reizo Co., Ltd. | 英国 | 3 | $274.4K | 冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片 |
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 3 | $113.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Takasho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $76.8K | 铝制结构体及部件、木制箍桶制品 |
| Gohunt (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 肉类家禽加工机、食品加工机械 |
| Silver Reef LLC | 美国 | 2 | $37.1K | 加工龙虾 |
| BECK PACK SYSTEMS A/S | 4 | $29.8K | 非瓦楞折叠盒、其他铝制品 | |
| Henan Tuoruo Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $280 | 锅炉零件、机械零件 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver Reef LLC | 美国 | 37 | $3.56M | 包馅面食、保藏虾制品 |
| Viet Rose International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $576.5K | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| Princes Group PLC | 英国 | 10 | $573.7K | 冻鲶鱼片、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Sushi Express Co., Ltd. | 越南 | 21 | $564.8K | 保藏虾制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| SEALORD GROUP LIMITED | 新西兰 | 2 | $342.9K | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
| Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $279.5K | 虾制品、冻鲶鱼片 |
| IGM Corp. | 日本 | 5 | $108.9K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Toyo Reizo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $103.2K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| The Seafood Company Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $22.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | BECK PACK SYSTEMS A/S | 丹麦 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 非瓦楞折叠盒 | BECK PACK SYSTEMS A/S | 丹麦 | $2.4K |
| 2026-03-12 | 其他冷冻鱼 | SEALORD GROUP LIMITED | 库克群岛 | $824.6K |
| 2026-03-12 | 其他冷冻鱼 | SEALORD GROUP LIMITED | 库克群岛 | $440 |
| 2026-01-22 | 冻鳕鱼片 | CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM | 俄罗斯 | $5.5K |
| 2026-01-22 | 冻鳕鱼片 | CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM | 俄罗斯 | $9.9K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM | 泰国 | $7.5K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM | 泰国 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 其他食品制剂 | CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM | 泰国 | $3.5K |
| 2026-01-22 | 冻明太鱼 | CONG TY CO PHAN THUC PHAM VINH KIM | 俄罗斯 | $9.6K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Silver Reef LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Silver Reef LLC | 美国 | $20.9K |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Silver Reef LLC | 美国 | $9.2K |
| 2026-06-26 | 其他鱼制品 | Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.2K |
| 2026-06-26 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $22.6K |
| 2026-06-26 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $22.4K |
| 2026-06-26 | 其他鱼制品 | Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $23.0K |
| 2026-06-26 | 其他鱼制品 | Global Seafood Distribution Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2026-06-20 | 冰淇淋及食用冰 | Sushi Express Co., Ltd. | 中国台湾 | $41.3K |
| 2026-06-19 | 冰淇淋及食用冰 | Sushi Express Co., Ltd. | 中国台湾 | $41.3K |