TAN NHAT MINH COMMUNICATION & TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Truyền Thông Tân Nhật Minh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.5K
出口金额
—
最近进口
2024-08-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106612387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT647H7 |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 68, phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG TÂN NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | TAN NHAT MINH COMMUNICATION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 68, phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0988560160 |
| 邮箱 | lienhe@incatalog.com.vn |
| 官网 | www.thietkecatalog.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH LONG | 越南 | 1 | $2.8K | 商业广告材料、其他印刷品 |
| THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | 1 | $2.8K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 印刷标签 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $173 |
| 2024-08-16 | 商业广告材料 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $128 |
| 2024-08-16 | 印刷标签 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $29 |
| 2024-08-16 | 商业广告材料 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-16 | 商业广告材料 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $948 |
| 2024-08-16 | 印刷标签 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $53 |
| 2024-08-01 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH LONG | 越南 | $53 |
| 2024-08-01 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH LONG | 越南 | $29 |
| 2024-08-01 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH LONG | 越南 | $948 |
| 2024-08-01 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH LONG | 越南 | $173 |