Thien Quan Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 维生素药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thiên Quân
3
进口笔数
69
出口笔数
$18.1K
进口金额
$3.57M
出口金额
2025-11-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801242122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G9PRW3 |
| 成立日期 | 2012-03-02 |
| 联系地址 | 39, Nguyễn Hữu Cầu, Cồn Khương, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIÊN QUÂN |
| 企业英文名称 | THIENQUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39, Nguyễn Hữu Cầu, Cồn Khương, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | 02923760396 |
| 官网 | thienquanjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $2.65M |
| 利比亚 | 2 | $301.9K |
| 孟加拉国 | 20 | $186.4K |
| 伊拉克 | 1 | $169.4K |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $66.0K |
| 阿联酋 | 1 | $46.6K |
| 巴基斯坦 | 3 | $34.8K |
| 约旦 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hoogen Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 铝制容器≤300升、氟聚合物(PTFE除外) |
| Haitov Sunnatullo | 俄罗斯 | 1 | $1 | 抗生素药品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Zawia Co. | 越南 | 6 | $1.02M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Abdullah M. Alblimy Trading Est. | 越南 | 4 | $489.0K | 维生素药品、猫狗饲料 |
| BIOVET | 越南 | 2 | $351.1K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Afaq Al-Baitrah Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $241.4K | 维生素药品 |
| Abyaad Agrocare | 孟加拉国 | 20 | $186.4K | 猫狗饲料、其他植物产品 |
| Specialty Veterinary Co., LLC | 越南 | 3 | $143.4K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Abyaad Agrocare | 越南 | 5 | $78.5K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Al Delal Co. for Vet Drug Trading | 越南 | 3 | $49.3K | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| Bismillah Traders | 越南 | 3 | $46.0K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Bismillah Traders | 巴基斯坦 | 3 | $34.8K | 硫化橡胶管、磨石 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI HOOGEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-11-08 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI HOOGEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-02-19 | 抗生素药品 | HAITOV SUNNATULLO | 俄罗斯 | $1 |
| 2023-10-04 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI HOOGEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2023-10-04 | 铝制容器≤300升 | SHANGHAI HOOGEN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | AL-ZAWIA CO LTD | 利比亚 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 维生素药品 | AL-ZAWIA CO LTD | 利比亚 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | AL-ZAWIA CO LTD | 利比亚 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | AL-ZAWIA CO LTD | 利比亚 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | AL-ZAWIA CO LTD | 利比亚 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | AL-ZAWIA CO LTD | 利比亚 | $28.7K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | AL-ZAWIA CO LTD | 利比亚 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | AL-ZAWIA CO LTD | 利比亚 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 维生素药品 | AL-ZAWIA CO LTD | 利比亚 | $12.1K |
| 2026-04-22 | 抗生素药品 | AL-ZAWIA CO LTD | 利比亚 | $15.7K |